French Ligue 123:15 ngày 09/11/2025

Angers SCO
2 - 0

AJ Auxerre
Thống kê
Thống kê trận đấu
Angers SCOChỉ sốAJ Auxerre
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
27Chỉ số 2441
4Chỉ số 227
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
76Chỉ số 2389
5Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Angers SCO
Sơ đồ 4-2-3-112242139310146711
Đội hình xuất phát

H.Koffi#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Arcus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Camara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lefort#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ekomie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Belkebla#93 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

H.Abdelli#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Belkdim#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Mouton#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Sbaï#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Cherif#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Cherif#25

S.Cherif#26

S.Cherif#31

S.Cherif#20

S.Cherif#35

S.Cherif#40

S.Cherif#27

S.Cherif#5

S.Cherif#15
AJ Auxerre
Sơ đồ 5-4-116342949222234251910
Đội hình xuất phát

D.Leon#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Matondo#34 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Senaya#29 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Sierralta#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Akpa#92 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.Oppegard#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

I.Osman#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Owusu#42 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

K.Danois#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Namaso#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Sinayoko#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Sinayoko#41

L.Sinayoko#27

L.Sinayoko#37

L.Sinayoko#14

L.Sinayoko#9

L.Sinayoko#35

L.Sinayoko#18

L.Sinayoko#40

L.Sinayoko#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Angers SCO2 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 0
Angers SCO
AJ Auxerre1 - 0
Angers SCO
Angers SCO2 - 2
AJ Auxerre
Angers SCO1 - 1
AJ Auxerre
Angers SCO2 - 2
AJ Auxerre
AJ Auxerre2 - 2
Angers SCO
AJ Auxerre0 - 1
Angers SCO
Angers SCO0 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 2
Angers SCOĐối chiếu
Phong độ gần đây của Angers SCO
LOSC Lille1 - 0
Angers SCO
Marseille2 - 2
Angers SCO
Angers SCO2 - 0
Lorient
Angers SCO1 - 1
AS Monaco
RC Strasbourg Alsace5 - 0
Angers SCO
Angers SCO0 - 2
Stade Brestois 29
Lyon1 - 0
Angers SCO
Metz1 - 1
Angers SCO
Angers SCO1 - 1
Stade Rennais FC
Paris Saint Germain1 - 0
Angers SCOĐối chiếu
Phong độ gần đây của AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 1
Marseille
RC Strasbourg Alsace3 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 1
Havre Athletic Club
Stade Rennais FC2 - 2
AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 2
RC Lens
Paris Saint Germain2 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 0
Toulouse FC
AJ Auxerre1 - 2
AS Monaco
FC Nantes1 - 0
AJ Auxerre
OGC Nice3 - 1
AJ AuxerreĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Angers SCO
#12#20#30#42#53#60#70
AJ Auxerre
#10#20#30#42#53#60#70
Paris FC