Spanish Primera División RFEF17:00 ngày 06/04/2025

Andorra CF
1 - 0

SD Tarazona
Thống kê
Thống kê trận đấu
Andorra CFChỉ sốSD Tarazona
64Chỉ số 2536
3Chỉ số 210
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
11Chỉ số 223
0Chỉ số 40
1Chỉ số 34
25Chỉ số 2437
64Chỉ số 2366
Lineup
Đội hình trận đấu
Andorra CF
Sơ đồ 4-3-311823172712141910921
Đội hình xuất phát

N.Ratti#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.B.Poyato#18 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Alende#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Clemente#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
ivan rodriguez#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Villahermosa#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Molina#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Almpanis#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Martin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Nieto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Cerda#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Cerda#15

J.Cerda#4

J.Cerda#20

J.Cerda#5
J.Cerda#26

J.Cerda#16

J.Cerda#13

J.Cerda#3

J.Cerda#24
J.Cerda#7

J.Cerda#11
SD Tarazona
Sơ đồ 5-4-111724531912232021
Đội hình xuất phát

D.Fuoli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.López#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Camus#2 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Trilles#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

v.murria#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
c.martinez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Fuentes#19 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Cedeno#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Rico#23 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Agüero#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

m.pradera#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
m.pradera#18
m.pradera#11

m.pradera#7

m.pradera#14

m.pradera#10
m.pradera#6

m.pradera#13
m.pradera#15

m.pradera#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Andorra CF
Andorra CF2 - 3
Girona FC
Real Union0 - 0
Andorra CF
Andorra CF1 - 1
CD Arenteiro
SD Amorebieta1 - 1
Andorra CF
Andorra CF2 - 0
Celta Vigo B
Unionistas de Salamanca CF3 - 1
Andorra CF
Andorra CF2 - 1
Zamora CF
Barakaldo CF2 - 3
Andorra CF
Andorra CF2 - 0
CD Lugo
Andorra CF0 - 0
Ourense CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Tarazona
SD Tarazona1 - 1
Athletic Bilbao B
Sestao River Club0 - 2
SD Tarazona
FC Barcelona Atlètic1 - 1
SD Tarazona
SD Tarazona0 - 0
Gimnastic de Tarragona
CD Lugo1 - 2
SD Tarazona
SD Tarazona1 - 1
CA Osasuna Promesas
CD Arenteiro2 - 1
SD Tarazona
SD Tarazona0 - 1
Real Sociedad B
Gimnástica Segoviana CF0 - 1
SD Tarazona
SD Tarazona1 - 0
Zamora CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Andorra CF
#11#20#30#41#52#60#70
SD Tarazona
#10#20#30#44#53#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Cultural Leonesa
Ponferradina