Turkish First League20:00 ngày 18/01/2025

Amedspor
1 - 1

Karagumruk
Thống kê
Thống kê trận đấu
AmedsporChỉ sốKaragumruk
3Chỉ số 35
0Chỉ số 41
106Chỉ số 2388
82Chỉ số 2433
68Chỉ số 2532
4Chỉ số 212
8Chỉ số 21
0Chỉ số 80
10Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Amedspor
Sơ đồ 4-1-4-19674151918231161714
Đội hình xuất phát
V.Sapan#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.M.Uçar#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Çetin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
U.Gezer#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Ö.Bayram#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kurt#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Y.Ceylan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Traore#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.Cassubie#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Gradel#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Assombalonga#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Assombalonga#21

B.Assombalonga#20
B.Assombalonga#65

B.Assombalonga#22
B.Assombalonga#83

B.Assombalonga#35

B.Assombalonga#36

B.Assombalonga#10
B.Assombalonga#99
B.Assombalonga#24
Karagumruk
Sơ đồ 4-2-3-19923433314117191091
Đội hình xuất phát

F.Bekleviç#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Ulvan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Demir#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Djilobodji#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Ç.Kurukalıp#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Marius Tresor Doh#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Johnson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Camacho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Gürpüz#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Dovedan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Gray#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gray#22
A.Gray#17

A.Gray#21

A.Gray#20
A.Gray#72

A.Gray#90

A.Gray#6
A.Gray#18

A.Gray#1

A.Gray#94
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Karagumruk0 - 0
Amedspor
Karagumruk2 - 2
Amedspor
Amedspor2 - 0
Karagumruk
Karagumruk1 - 1
Amedspor
Amedspor0 - 1
Karagumruk
Amedspor2 - 3
Karagumruk
Karagumruk1 - 0
AmedsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amedspor
Amedspor1 - 0
Ankaragucu
Adanaspor0 - 0
Amedspor
Amedspor2 - 0
Umraniyespor
Alanyaspor3 - 2
Amedspor
Corum FK1 - 1
Amedspor
Amedspor2 - 1
Şanlıurfaspor
Amedspor0 - 0
Adana 1954
Amedspor3 - 2
Manisa Futbol Kulübü
Iğdır FK1 - 1
Amedspor
Amedspor0 - 0
Ankara KeciorengucuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Karagumruk
Iğdır FK0 - 1
Karagumruk
Karagumruk1 - 0
Caykur Rizespor
Karagumruk0 - 2
Pendikspor
Ankara Keciorengucu0 - 1
Karagumruk
Umraniyespor1 - 2
Karagumruk
Karagumruk2 - 2
Boluspor
Genclerbirligi1 - 0
Karagumruk
Karagumruk3 - 0
Sariyer
Karagumruk1 - 0
Esenler Erokspor
Erzurumspor FK1 - 3
KaragumrukĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Amedspor
#11#20#30#44#58#60#70
Karagumruk
#11#21#31#46#51#60#70
Kocaelispor
Istanbulspor
Bandirmaspor
Sakaryaspor
Yeni Malatyaspor