Turkish Cup00:30 ngày 06/02/2025

Fenerbahce
5 - 0

Erzurumspor FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
FenerbahceChỉ sốErzurumspor FK
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 22
1Chỉ số 80
11Chỉ số 210
2Chỉ số 30
0Chỉ số 40
10Chỉ số 223
85Chỉ số 2385
61Chỉ số 2434
Lineup
Đội hình trận đấu
Fenerbahce
Sơ đồ 3-4-2-1543746534822942023
Đội hình xuất phát

O.Cetin#54 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Škriniar#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Ç.Söyüncü#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Djiku#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Yüksek#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Amrabat#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.H.Yandaş#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Mercan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Talisca#94 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Ünder#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

C.Tosun#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Tosun#57

C.Tosun#95

C.Tosun#70

C.Tosun#9

C.Tosun#19

C.Tosun#1

C.Tosun#18

C.Tosun#21

C.Tosun#33

C.Tosun#53
Erzurumspor FK
Sơ đồ 3-4-1-215322317251877102911
Đội hình xuất phát

M.G.Bakırbaş#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Ovacıklı#53 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Yumlu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Kırtay#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Sarikaya#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Azubuike#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Ö.Sert#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Hanalp#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Tozlu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
C.Sylla#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Mamba#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mamba#20

S.Mamba#98

S.Mamba#4

S.Mamba#21

S.Mamba#5

S.Mamba#88

S.Mamba#15
S.Mamba#28

S.Mamba#9

S.Mamba#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trabzonspor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Iskenderunspor | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Alanyaspor | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Caykur Rizespor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Karagumruk | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 6 | Ankaragucu | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fenerbahce | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Goztepe | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 3 | Istanbulspor | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Gaziantep Futbol Kulübü | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Erzurumspor FK | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 6 | Kasimpasa | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Konyaspor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Galatasaray | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Başakşehir Futbol Kulübü | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | Eyupspor | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Corum FK | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 6 | Boluspor | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Besiktas JK | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Bodrum FK | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Sivasspor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Antalyaspor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Kocaelispor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 6 | Kirklarelispor | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fenerbahce
#15#21#30#42#54#60#70
Erzurumspor FK
#10#20#30#40#52#60#70
Trabzonspor
Iskenderunspor
Alanyaspor
Caykur Rizespor
Karagumruk
Ankaragucu
Goztepe
Istanbulspor
Gaziantep Futbol Kulübü
Kasimpasa
Konyaspor
Galatasaray
Başakşehir Futbol Kulübü
Eyupspor
Corum FK
Boluspor
Besiktas JK
Bodrum FK
Sivasspor
Antalyaspor
Kocaelispor
Kirklarelispor