Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 06/12/2025
Almere City FC
3 - 2

Ajax Amsterdam U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Almere City FCChỉ sốAjax Amsterdam U21
6Chỉ số 224
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
9Chỉ số 211
1Chỉ số 80
12Chỉ số 23
46Chỉ số 2554
92Chỉ số 2386
43Chỉ số 2432
5Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Almere City FC
Sơ đồ 4-2-3-112522432820710179
Đội hình xuất phát

J.Wendlinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Amoah Foah-Sam#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.vandeBlaak#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lawrence#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.vianello#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.deHaan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Kalisvaart#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Burgering#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Rijkhoff#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Poku#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Druijf#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Druijf#3

F.Druijf#24

F.Druijf#11

F.Druijf#12
F.Druijf#31

F.Druijf#28

F.Druijf#2

F.Druijf#19

F.Druijf#15

F.Druijf#21

F.Druijf#6

F.Druijf#5
Ajax Amsterdam U21
Sơ đồ 4-2-3-11234568710119
Đội hình xuất phát

J.Heerkens#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Appiah#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Johnson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.vanderLans#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Butera#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Tijn Peters#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Vink#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Ünüvar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Chourak#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

D.O'Niel#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Konadu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Konadu#17

Konadu#12

Konadu#22

Konadu#18

Konadu#21

Konadu#23

Konadu#20

Konadu#15

Konadu#19

Konadu#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ajax Amsterdam U210 - 2
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U211 - 3
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U211 - 4
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U213 - 2
Ajax Amsterdam U218 - 0
Ajax Amsterdam U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City FC
FC Oss1 - 2
VVV Venlo
Den Bosch5 - 2
MVV Maastricht
Dordrecht0 - 1
Sparta Nijkerk0 - 2
AZ Alkmaar Youth
Roda JC2 - 0
SC Cambuur Leeuwarden
Vitesse ArnhemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U212 - 0
Vitesse Arnhem
Helmond Sport2 - 1
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U211 - 3
FC Eindhoven
Ajax Amsterdam U210 - 0
Dordrecht
SC Cambuur Leeuwarden4 - 1
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U210 - 1
Emmen
FC Oss1 - 1
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U212 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
Ajax Amsterdam U212 - 2
De Graafschap
RKC Waalwijk2 - 1
Ajax Amsterdam U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almere City FC
#13#21#30#42#512#60#70
Ajax Amsterdam U21
#12#20#30#42#53#60#70
ADO Den Haag
FC Utrecht Youth
Willem II