J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 04/04/2026

Albirex Niigata
0 - 0

Zweigen Kanazawa FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Albirex NiigataChỉ sốZweigen Kanazawa FC
0Chỉ số 80
5Chỉ số 217
81Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 31
2Chỉ số 227
37Chỉ số 2438
2Chỉ số 210
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Albirex Niigata
Sơ đồ 4-2-3-16425577268730461799
Đội hình xuất phát

N.Baumann#64 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fujiwara#25 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.J.Fitzgerald#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Funaki#77 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sato#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Shirai#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Onishi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Okumura#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Kasai#46 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Shimabuku#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Ono#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Y.Ono#2

Y.Ono#23

Y.Ono#15

Y.Ono#38

Y.Ono#13

Y.Ono#28

Y.Ono#40

Y.Ono#18

Y.Ono#55
Zweigen Kanazawa FC
Sơ đồ 3-4-2-113819202515262341189
Đội hình xuất phát

Y.Shirai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Yamamoto#38 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

S.Terasaka#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Nagakura#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Kojima#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Nishiya#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Murata#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Shinomiya#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Shimada#41 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Osawa#18 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Buwanika#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Buwanika#13

K.Buwanika#11

K.Buwanika#10

K.Buwanika#33

K.Buwanika#17

K.Buwanika#14

K.Buwanika#29

K.Buwanika#2

K.Buwanika#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zweigen Kanazawa FC0 - 3
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata4 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Albirex Niigata1 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 2
Albirex Niigata
Albirex Niigata3 - 5
Zweigen Kanazawa FC
Albirex Niigata2 - 3
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 0
Albirex Niigata
Zweigen Kanazawa FC2 - 1
Albirex NiigataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albirex Niigata
FC Osaka0 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata2 - 3
Kataller Toyama
Nara Club0 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata2 - 2
Kochi United
FC Imabari0 - 2
Albirex Niigata
Kamatamare Sanuki0 - 3
Albirex Niigata
Tokushima Vortis4 - 0
Albirex Niigata
Ehime FC0 - 1
Albirex Niigata
FC Tokyo1 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 3
Kashiwa ReysolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zweigen Kanazawa FC
Nara Club5 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC0 - 0
FC Osaka
Kataller Toyama0 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC0 - 4
Tokushima Vortis
Zweigen Kanazawa FC1 - 0
Kamatamare Sanuki
Kochi United3 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Ehime FC2 - 2
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari0 - 0
Zweigen Kanazawa FC
FC Osaka1 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC4 - 2
Kagoshima UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Albirex Niigata
#10#20#30#41#52#60#74
Zweigen Kanazawa FC
#10#20#30#41#510#60#71
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu