Armenian Premier League18:00 ngày 29/11/2025

Alashkert Yerevan
0 - 2

Urartu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Alashkert YerevanChỉ sốUrartu
0Chỉ số 80
7Chỉ số 20
8Chỉ số 222
2Chỉ số 33
68Chỉ số 2432
108Chỉ số 2381
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
6Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Alashkert Yerevan
Sơ đồ 4-2-3-1245184415861971011
Đội hình xuất phát

A.Beglaryan#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Terteryan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Nduka#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Macedo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sadoyan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Gareginyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

e.piloyan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Drammeh#19 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Nalbandyan#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

f.olawale#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.oure#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.oure#99
M.oure#3

M.oure#45
M.oure#30
M.oure#4
M.oure#66

M.oure#13
M.oure#25
M.oure#77
M.oure#20

M.oure#2

M.oure#22
Urartu
Sơ đồ 4-2-3-192318488863079010
Đội hình xuất phát
A.Mishiev#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Piloyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Bratkov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Ghazaryan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Margaryan#88 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

N.Aghasaryan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

s.alef#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
m.bruno#30 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Mkrtchyan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Polyakov#90 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Melkonyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Melkonyan#53

K.Melkonyan#99

K.Melkonyan#33
K.Melkonyan#2
K.Melkonyan#77

K.Melkonyan#9

K.Melkonyan#1

K.Melkonyan#19

K.Melkonyan#22

K.Melkonyan#14

K.Melkonyan#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Urartu0 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 1
Urartu
Urartu1 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan0 - 3
Urartu
Urartu6 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan0 - 2
Urartu
Urartu1 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan4 - 2
Urartu
Alashkert Yerevan3 - 2
Urartu
Urartu1 - 0
Alashkert YerevanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alashkert Yerevan
FC Noah2 - 2
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan2 - 0
BKMA
Gandzasar Kapan1 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 0
FK Van Charentsavan
Shirak1 - 2
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 1
Shirak
FK Van Charentsavan1 - 2
Alashkert Yerevan
Ararat-Armenia FC2 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan2 - 0
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan2 - 1
Alashkert YerevanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Urartu
Urartu1 - 1
FC Pyunik
Ararat-Armenia FC1 - 1
Urartu
Ararat Yerevan0 - 1
Urartu
Urartu4 - 0
FK Van Charentsavan
Urartu5 - 0
Shirak
FC Noah0 - 0
Urartu
Urartu0 - 0
FC Noah
Shirak0 - 1
Urartu
Urartu6 - 0
Ararat Yerevan
Urartu2 - 3
Ararat-Armenia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Alashkert Yerevan
#10#20#30#42#57#60#70
Urartu
#12#22#30#43#50#60#70