Armenian Premier League22:00 ngày 25/09/2025

Ararat-Armenia FC
2 - 1

Alashkert Yerevan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ararat-Armenia FCChỉ sốAlashkert Yerevan
4Chỉ số 23
3Chỉ số 31
2Chỉ số 213
0Chỉ số 81
7Chỉ số 223
67Chỉ số 2467
100Chỉ số 23123
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Ararat-Armenia FC
Sơ đồ 5-2-32423474161987797
Đội hình xuất phát

b.pinto#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Oliveira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Julio junior#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Malis#47 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Queirós#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

E.Grigoryan#16 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Muradyan#19 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:52

J.A.Balanta#8 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

A.Serobyan#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Eloyan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Z.Shaghoyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Shaghoyan#10

Z.Shaghoyan#90
Z.Shaghoyan#12

Z.Shaghoyan#17

Z.Shaghoyan#5

Z.Shaghoyan#22

Z.Shaghoyan#13

Z.Shaghoyan#99

Z.Shaghoyan#36

Z.Shaghoyan#1
Z.Shaghoyan#30

Z.Shaghoyan#20
Alashkert Yerevan
Sơ đồ 4-2-3-124544415681071911
Đội hình xuất phát

A.Beglaryan#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Terteryan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
y.matyukhin#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Macedo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sadoyan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

e.piloyan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Gareginyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

f.olawale#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Nalbandyan#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

K.Drammeh#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.oure#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.oure#3

M.oure#45

M.oure#18
M.oure#30
M.oure#66

M.oure#22

M.oure#2
M.oure#20
M.oure#77

M.oure#99

M.oure#13
M.oure#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ararat-Armenia FC3 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan2 - 2
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC3 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 3
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC2 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC3 - 1
Alashkert Yerevan
Ararat-Armenia FC0 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan0 - 0
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC4 - 1
Alashkert YerevanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC2 - 2
FC Noah
Urartu2 - 3
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC4 - 2
Ararat Yerevan
Shirak0 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha4 - 1
Ararat-Armenia FC
FK Van Charentsavan0 - 0
Ararat-Armenia FC
FC Universitatea Cluj1 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC0 - 0
FC Universitatea Cluj
Ararat-Armenia FC5 - 2
FK Van CharentsavanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan2 - 0
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan2 - 1
Alashkert Yerevan
BKMA1 - 3
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan2 - 0
FC Noah
Urartu0 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan3 - 0
Ararat Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 2
FC Pyunik
Alashkert Yerevan1 - 1
Shirak
Alashkert Yerevan4 - 2
Shirak
Alashkert Yerevan2 - 0
BKMAĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ararat-Armenia FC
#12#21#30#43#54#60#70
Alashkert Yerevan
#11#20#30#41#53#60#70