Armenian Premier League22:00 ngày 03/11/2025

Ararat Yerevan
0 - 1

Urartu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ararat YerevanChỉ sốUrartu
0Chỉ số 40
78Chỉ số 2374
0Chỉ số 80
6Chỉ số 27
32Chỉ số 2441
4Chỉ số 212
2Chỉ số 34
42Chỉ số 2558
2Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Ararat Yerevan
Sơ đồ 5-3-217832454304210381915
Đội hình xuất phát

A.Anzimati-Aboudou#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Modolwana#78 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Khachumyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

H.Moustapha#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
marcello#54 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
aram aslanyan#30 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
mohamed fofana#42 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Grigoryan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
moussa kante#38 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
james johna#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.Doumbia#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Doumbia#8
K.Doumbia#11

K.Doumbia#21
K.Doumbia#25
K.Doumbia#71

K.Doumbia#9

K.Doumbia#5
K.Doumbia#17
K.Doumbia#7
K.Doumbia#77

K.Doumbia#18
K.Doumbia#27
Urartu
Sơ đồ 4-3-3923184488762302190
Đội hình xuất phát
A.Mishiev#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Piloyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Bratkov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Tsymbalyuk#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Margaryan#88 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Mkrtchyan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

s.alef#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
artemy gunko#2 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
m.bruno#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

edik#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Polyakov#90 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Polyakov#33

O.Polyakov#8

O.Polyakov#14

O.Polyakov#22

O.Polyakov#10

O.Polyakov#19

O.Polyakov#1

O.Polyakov#9

O.Polyakov#99
O.Polyakov#4
O.Polyakov#77
O.Polyakov#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Urartu6 - 0
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan2 - 4
Urartu
Urartu1 - 0
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan0 - 1
Urartu
Urartu1 - 1
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan0 - 0
Urartu
Urartu2 - 1
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan1 - 1
Urartu
Urartu1 - 1
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan0 - 0
UrartuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ararat Yerevan
Sadarakpat0 - 3
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan0 - 3
FC Noah
BKMA4 - 0
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan2 - 2
BKMA
FC Noah2 - 0
Ararat Yerevan
Urartu6 - 0
Ararat Yerevan
Shirak4 - 2
Ararat Yerevan
Ararat-Armenia FC4 - 2
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan0 - 2
FC Pyunik
Alashkert Yerevan3 - 0
Ararat YerevanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Urartu
Urartu4 - 0
FK Van Charentsavan
Urartu5 - 0
Shirak
FC Noah0 - 0
Urartu
Urartu0 - 0
FC Noah
Shirak0 - 1
Urartu
Urartu6 - 0
Ararat Yerevan
Urartu2 - 3
Ararat-Armenia FC
FC Pyunik1 - 2
Urartu
Urartu0 - 1
Alashkert Yerevan
FK Van Charentsavan0 - 2
UrartuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ararat Yerevan
#10#20#30#42#56#60#70
Urartu
#11#21#30#44#57#60#70
Gandzasar Kapan