Armenian Premier League18:30 ngày 03/10/2025

Alashkert Yerevan
1 - 1

Shirak
Thống kê
Thống kê trận đấu
Alashkert YerevanChỉ sốShirak
9Chỉ số 21
1Chỉ số 211
1Chỉ số 80
2Chỉ số 34
79Chỉ số 2436
1Chỉ số 221
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
90Chỉ số 2342
Lineup
Đội hình trận đấu
Alashkert Yerevan
Sơ đồ 4-2-3-124544415861072511
Đội hình xuất phát

A.Beglaryan#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Terteryan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
y.matyukhin#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Macedo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sadoyan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Gareginyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

e.piloyan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

f.olawale#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Nalbandyan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
henrique caio#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.oure#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.oure#20
M.oure#3

M.oure#45

M.oure#18
M.oure#30
M.oure#66

M.oure#22

M.oure#2

M.oure#19

M.oure#13
M.oure#77

M.oure#99
Shirak
Sơ đồ 4-2-3-119926546201110229
Đội hình xuất phát
hovhannes hovhannisyan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Darbinyan#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Vidić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
sumbulyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

h.mnatsakanyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Misakyan#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

R.Mkrtchyan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.manukyan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Hakobyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
mher tarloyan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

l.mryan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
l.mryan#8

l.mryan#28
l.mryan#19

l.mryan#7
l.mryan#14
l.mryan#66
l.mryan#2

l.mryan#21
l.mryan#25
l.mryan#18
l.mryan#77
l.mryan#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Alashkert Yerevan1 - 1
Shirak
Alashkert Yerevan4 - 2
Shirak
Shirak4 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 1
Shirak
Alashkert Yerevan1 - 3
Shirak
Shirak0 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan2 - 3
Shirak
Shirak2 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan0 - 0
Shirak
Shirak2 - 3
Alashkert YerevanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alashkert Yerevan
FK Van Charentsavan1 - 2
Alashkert Yerevan
Ararat-Armenia FC2 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan2 - 0
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan2 - 1
Alashkert Yerevan
BKMA1 - 3
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan2 - 0
FC Noah
Urartu0 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan3 - 0
Ararat Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 2
FC Pyunik
Alashkert Yerevan1 - 1
ShirakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shirak
Shirak0 - 1
Urartu
FK Van Charentsavan3 - 2
Shirak
Shirak4 - 2
Ararat Yerevan
Gandzasar Kapan1 - 1
Shirak
Shirak0 - 1
Ararat-Armenia FC
BKMA2 - 1
Shirak
Shirak0 - 0
FC Pyunik
FC Noah4 - 0
Shirak
Alashkert Yerevan1 - 1
Shirak
Alashkert Yerevan4 - 2
ShirakĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Alashkert Yerevan
#11#20#30#42#59#60#70
Shirak
#11#21#30#44#51#60#70