Armenian Premier League23:00 ngày 22/08/2025

Urartu
0 - 1

Alashkert Yerevan
Thống kê
Thống kê trận đấu
UrartuChỉ sốAlashkert Yerevan
55Chỉ số 2451
6Chỉ số 226
0Chỉ số 40
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
41Chỉ số 2559
78Chỉ số 2389
6Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Urartu
Sơ đồ 5-3-2214455114388722830
Đội hình xuất phát

edik#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Y.Tsymbalyuk#44 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Erik Simonyan#55 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Gor matinyan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Polyarus#14 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Piloyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Z.Margaryan#88 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

S.Mkrtchyan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Mirzoyan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Aghasaryan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
m.bruno#30 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Cầu thủ dự bị
m.bruno#2

m.bruno#53
m.bruno#77
m.bruno#4

m.bruno#33
m.bruno#23

m.bruno#9

m.bruno#19
m.bruno#92

m.bruno#90

m.bruno#99
Alashkert Yerevan
Sơ đồ 4-2-3-1278447615511242510
Đội hình xuất phát

julien bationo#27 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Gareginyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Macedo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Nalbandyan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

e.piloyan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Sadoyan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Terteryan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.oure#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Beglaryan#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
henrique caio#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

f.olawale#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

f.olawale#45

f.olawale#18
f.olawale#4

f.olawale#14

f.olawale#22

f.olawale#2
f.olawale#26

f.olawale#19
f.olawale#20
f.olawale#77

f.olawale#13

f.olawale#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Alashkert Yerevan1 - 1
Urartu
Urartu1 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan0 - 3
Urartu
Urartu6 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan0 - 2
Urartu
Urartu1 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan4 - 2
Urartu
Alashkert Yerevan3 - 2
Urartu
Urartu1 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan0 - 0
UrartuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Urartu
FK Van Charentsavan0 - 2
Urartu
Urartu1 - 0
Gandzasar Kapan
BKMA1 - 1
Urartu
Neman Grodno4 - 0
Urartu
Urartu1 - 2
Neman Grodno
Dinamo Tbilisi2 - 3
Urartu
Urartu0 - 2
FK Van Charentsavan
Ararat Yerevan2 - 4
Urartu
Urartu3 - 3
FC Noah
BKMA0 - 1
UrartuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan3 - 0
Ararat Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 2
FC Pyunik
Alashkert Yerevan1 - 1
Shirak
Alashkert Yerevan4 - 2
Shirak
Alashkert Yerevan2 - 0
BKMA
Alashkert Yerevan1 - 0
FC Noah
BKMA2 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan3 - 0
FC West Armenia
Shirak4 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 0
Gandzasar KapanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Urartu
#10#20#30#42#56#60#70
Alashkert Yerevan
#11#20#30#42#55#60#70
Ararat-Armenia FC