Armenian Premier League22:00 ngày 26/05/2026

Alashkert Yerevan
2 - 0

Shirak
Thống kê
Thống kê trận đấu
Alashkert YerevanChỉ sốShirak
58Chỉ số 2542
35Chỉ số 2428
0Chỉ số 40
95Chỉ số 2393
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
7Chỉ số 224
2Chỉ số 21
4Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Alashkert Yerevan
Sơ đồ 4-2-3-124544428861072511
Đội hình xuất phát

A.Beglaryan#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Terteryan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
y.matyukhin#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Macedo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Grigoryan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Rafael#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

e.piloyan#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

f.olawale#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Nalbandyan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
henrique caio#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.oure#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
M.oure#9

M.oure#73

M.oure#18

M.oure#17
M.oure#66

M.oure#22

M.oure#21
M.oure#23

M.oure#8
M.oure#77

M.oure#13

M.oure#28
Shirak
Sơ đồ 4-2-3-155222642315618662128
Đội hình xuất phát
L.Karapetyan#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

mher tarloyan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Vidić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

h.mnatsakanyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Suren tsarukyan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Janoyan#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Misakyan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
s.ghukasyan#18 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
vazgen sargsyan#66 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

alvine donald kodia#21 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Akila#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
J.Akila#96
J.Akila#5
J.Akila#1
J.Akila#53
J.Akila#77
J.Akila#25
J.Akila#11

J.Akila#9
J.Akila#17
J.Akila#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shirak1 - 2
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 1
Shirak
Alashkert Yerevan1 - 1
Shirak
Alashkert Yerevan4 - 2
Shirak
Shirak4 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 1
Shirak
Alashkert Yerevan1 - 3
Shirak
Shirak0 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan2 - 3
Shirak
Shirak2 - 0
Alashkert YerevanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alashkert Yerevan
FK Van Charentsavan0 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan3 - 1
Gandzasar Kapan
BKMA2 - 2
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 1
FC Noah
Urartu1 - 3
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan2 - 0
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan2 - 3
Alashkert Yerevan
Ararat-Armenia FC1 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan0 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 0
Alashkert YerevanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shirak
Shirak0 - 0
Urartu
FK Van Charentsavan1 - 0
Shirak
Shirak0 - 2
Ararat Yerevan
Gandzasar Kapan3 - 2
Shirak
Shirak0 - 4
Ararat-Armenia FC
Shirak1 - 1
BKMA
BKMA0 - 0
Shirak
Shirak0 - 1
FC Pyunik
Shirak0 - 2
Ararat-Armenia FC
FC Noah3 - 0
ShirakĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Alashkert Yerevan
#12#22#30#43#52#60#70
Shirak
#10#20#30#41#51#60#70