Armenian Premier League19:00 ngày 31/08/2025

Alashkert Yerevan
2 - 0

FC Noah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Alashkert YerevanChỉ sốFC Noah
65Chỉ số 23119
5Chỉ số 2215
0Chỉ số 40
9Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
57Chỉ số 2543
5Chỉ số 25
72Chỉ số 24119
Lineup
Đội hình trận đấu
Alashkert Yerevan
Sơ đồ 4-2-3-1245442715861971011
Đội hình xuất phát

A.Beglaryan#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Terteryan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Macedo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

julien bationo#27 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sadoyan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Gareginyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

e.piloyan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Drammeh#19 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Nalbandyan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

f.olawale#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.oure#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.oure#99

M.oure#13
M.oure#25
M.oure#77
M.oure#20
M.oure#26

M.oure#2

M.oure#22
M.oure#4

M.oure#45
FC Noah
Sơ đồ 4-2-3-1926344410997277732
Đội hình xuất phát
aleksey ploshchadnyi#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Boakye#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Muradyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Zolotic#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Thorarinsson#4 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Dashyan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

H.Harutyunyan#99 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Ferreira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Manvelyan#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Grgić#77 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
N.Mulahusejnović#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Mulahusejnović#18

N.Mulahusejnović#22

N.Mulahusejnović#29

N.Mulahusejnović#88

N.Mulahusejnović#47

N.Mulahusejnović#17

N.Mulahusejnović#24

N.Mulahusejnović#9

N.Mulahusejnović#14

N.Mulahusejnović#11

N.Mulahusejnović#37

N.Mulahusejnović#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Alashkert Yerevan1 - 0
FC Noah
FC Noah2 - 0
Alashkert Yerevan
FC Noah4 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan0 - 6
FC Noah
FC Noah2 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan0 - 2
FC Noah
Alashkert Yerevan0 - 0
FC Noah
FC Noah4 - 2
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan3 - 1
FC Noah
Alashkert Yerevan3 - 0
FC NoahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alashkert Yerevan
Urartu0 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan3 - 0
Ararat Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 2
FC Pyunik
Alashkert Yerevan1 - 1
Shirak
Alashkert Yerevan4 - 2
Shirak
Alashkert Yerevan2 - 0
BKMA
Alashkert Yerevan1 - 0
FC Noah
BKMA2 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan3 - 0
FC West Armenia
Shirak4 - 0
Alashkert YerevanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Noah
FC Noah3 - 2
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana1 - 4
FC Noah
FC Noah4 - 1
Gandzasar Kapan
FC Noah0 - 0
Lincoln Red Imps FC
Lincoln Red Imps FC1 - 1
FC Noah
FC Noah4 - 0
Shirak
Ferencvarosi TC4 - 3
FC Noah
FC Noah1 - 2
Ferencvarosi TC
FK Buducnost Podgorica2 - 2
FC Noah
FC Noah1 - 0
FK Buducnost PodgoricaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Alashkert Yerevan
#12#22#30#42#55#60#70
FC Noah
#10#20#30#42#55#60#70
Ararat-Armenia FC
FK Van Charentsavan