Armenian Premier League21:00 ngày 24/08/2025

Shirak
0 - 1

Ararat-Armenia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
ShirakChỉ sốArarat-Armenia FC
3Chỉ số 31
42Chỉ số 2558
5Chỉ số 2213
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2391
0Chỉ số 80
5Chỉ số 28
22Chỉ số 2453
2Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Shirak
Sơ đồ 4-4-2969926421162066928
Đội hình xuất phát
s.hovhannisyan#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Darbinyan#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Vidić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

h.mnatsakanyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
pahlevanyan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.manukyan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Misakyan#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Mkrtchyan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
vazgen sargsyan#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

l.mryan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Akila#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Akila#55
J.Akila#30

J.Akila#10
J.Akila#77
J.Akila#18
J.Akila#8
J.Akila#25
J.Akila#5

J.Akila#7
J.Akila#19
J.Akila#88
Ararat-Armenia FC
Sơ đồ 4-2-3-1241334161981110799
Đội hình xuất phát

b.pinto#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hovhannisyan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Julio junior#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Queirós#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Grigoryan#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Muradyan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.A.Balanta#8 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

j.duarte#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Ambartsumyan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Z.Shaghoyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

JoaoMarcos#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

JoaoMarcos#2

JoaoMarcos#17
JoaoMarcos#12

JoaoMarcos#9

JoaoMarcos#5

JoaoMarcos#22

JoaoMarcos#36

JoaoMarcos#47

JoaoMarcos#1
JoaoMarcos#30

JoaoMarcos#20

JoaoMarcos#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ararat-Armenia FC5 - 1
Shirak
Shirak0 - 3
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC4 - 0
Shirak
Ararat-Armenia FC1 - 1
Shirak
Shirak0 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC2 - 0
Shirak
Shirak1 - 3
Ararat-Armenia FC
Shirak0 - 2
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 0
Shirak
Shirak0 - 5
Ararat-Armenia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shirak
BKMA2 - 1
Shirak
Shirak0 - 0
FC Pyunik
FC Noah4 - 0
Shirak
Alashkert Yerevan1 - 1
Shirak
Alashkert Yerevan4 - 2
Shirak
Gandzasar Kapan1 - 0
Shirak
Shirak3 - 0
FC West Armenia
Shirak4 - 0
Alashkert Yerevan
Ararat-Armenia FC5 - 1
Shirak
Shirak1 - 1
UrartuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha4 - 1
Ararat-Armenia FC
FK Van Charentsavan0 - 0
Ararat-Armenia FC
FC Universitatea Cluj1 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC0 - 0
FC Universitatea Cluj
Ararat-Armenia FC5 - 2
FK Van Charentsavan
FC Telavi2 - 4
Ararat-Armenia FC
Dinamo Tbilisi0 - 0
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC6 - 0
Ararat Yerevan
FC Noah2 - 0
Ararat-Armenia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shirak
#10#20#30#43#55#60#70
Ararat-Armenia FC
#11#20#30#41#58#60#70