Armenian Premier League20:30 ngày 04/08/2025

Alashkert Yerevan
1 - 2

FC Pyunik
Thống kê
Thống kê trận đấu
Alashkert YerevanChỉ sốFC Pyunik
57Chỉ số 2370
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 222
3Chỉ số 213
2Chỉ số 31
46Chỉ số 2439
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Alashkert Yerevan
191124271081544765
Đội hình xuất phát

K.Drammeh#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.oure#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Beglaryan#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

julien bationo#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.olawale#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Gareginyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.khachatryan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Macedo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Nalbandyan#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

e.piloyan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Terteryan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Terteryan#26
D.Terteryan#20
D.Terteryan#16
D.Terteryan#9
D.Terteryan#4

D.Terteryan#14

D.Terteryan#22

D.Terteryan#2
D.Terteryan#77

D.Terteryan#13

D.Terteryan#45
FC Pyunik
26153181310993379916
Đội hình xuất phát

A.Miljković#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Kovalenko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.kainourgios#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.hovhannisyan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Aghbalyan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Moreno#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Noubissi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Ocansey#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vakulenko#79 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vareika#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Avagyan#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.Avagyan#2

H.Avagyan#76

H.Avagyan#11

H.Avagyan#71

H.Avagyan#21

H.Avagyan#23

H.Avagyan#25

H.Avagyan#7

H.Avagyan#19

H.Avagyan#30

H.Avagyan#8
H.Avagyan#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Pyunik1 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan0 - 2
FC Pyunik
FC Pyunik0 - 2
Alashkert Yerevan
FC Pyunik2 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik3 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan0 - 2
FC Pyunik
Alashkert Yerevan1 - 2
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 2
FC PyunikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 1
Shirak
Alashkert Yerevan4 - 2
Shirak
Alashkert Yerevan2 - 0
BKMA
Alashkert Yerevan1 - 0
FC Noah
BKMA2 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan3 - 0
FC West Armenia
Shirak4 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 0
Gandzasar Kapan
Ararat Yerevan3 - 2
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 1
UrartuĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pyunik
Győri ETO FC3 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik2 - 1
Győri ETO FC
FC Pyunik5 - 0
Tre Fiori
Tre Fiori1 - 0
FC Pyunik
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Pyunik
Gareji Sagarejo0 - 2
FC Pyunik
Dinamo Tbilisi1 - 1
FC Pyunik
FK Van Charentsavan3 - 2
FC Pyunik
FC Pyunik5 - 2
Ararat Yerevan
FC Noah2 - 1
FC PyunikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Alashkert Yerevan
#11#21#30#42#54#60#70
FC Pyunik
#12#20#30#41#53#60#70
Ararat-Armenia FC