Armenian Premier League23:00 ngày 11/08/2025

Shirak
0 - 0

FC Pyunik
Thống kê
Thống kê trận đấu
ShirakChỉ sốFC Pyunik
2Chỉ số 211
19Chỉ số 2454
0Chỉ số 228
2Chỉ số 30
30Chỉ số 2570
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2362
0Chỉ số 211
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Shirak
Sơ đồ 4-2-3-1969926246822201028
Đội hình xuất phát
s.hovhannisyan#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Darbinyan#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Vidić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
pahlevanyan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

h.mnatsakanyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Misakyan#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
L.Darbinyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
mher tarloyan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Mkrtchyan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Hakobyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Akila#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Akila#18
J.Akila#77
J.Akila#30
J.Akila#55
J.Akila#11

J.Akila#9
J.Akila#17
J.Akila#66
J.Akila#5
J.Akila#19
J.Akila#88
J.Akila#25
FC Pyunik
Sơ đồ 4-2-3-1162267611131823103399
Đội hình xuất phát

H.Avagyan#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

alemao#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Miljković#26 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.Almeida#76 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Bopesu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Aghbalyan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
k.hovhannisyan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

goncalves vagner#23 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Moreno#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Ocansey#33 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Noubissi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Noubissi#21
M.Noubissi#3

M.Noubissi#15

M.Noubissi#25

M.Noubissi#7

M.Noubissi#19

M.Noubissi#30

M.Noubissi#8

M.Noubissi#71
M.Noubissi#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Pyunik6 - 1
Shirak
Shirak1 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik2 - 0
Shirak
Shirak0 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 1
Shirak
Shirak1 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 0
Shirak
Shirak0 - 4
FC Pyunik
Shirak1 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik4 - 1
ShirakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shirak
FC Noah4 - 0
Shirak
Alashkert Yerevan1 - 1
Shirak
Alashkert Yerevan4 - 2
Shirak
Gandzasar Kapan1 - 0
Shirak
Shirak3 - 0
FC West Armenia
Shirak4 - 0
Alashkert Yerevan
Ararat-Armenia FC5 - 1
Shirak
Shirak1 - 1
Urartu
BKMA3 - 2
Shirak
Shirak0 - 1
FK Van CharentsavanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pyunik
Alashkert Yerevan1 - 2
FC Pyunik
Győri ETO FC3 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik2 - 1
Győri ETO FC
FC Pyunik5 - 0
Tre Fiori
Tre Fiori1 - 0
FC Pyunik
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Pyunik
Gareji Sagarejo0 - 2
FC Pyunik
Dinamo Tbilisi1 - 1
FC Pyunik
FK Van Charentsavan3 - 2
FC Pyunik
FC Pyunik5 - 2
Ararat YerevanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shirak
#10#20#30#42#52#60#70
FC Pyunik
#10#20#30#40#511#60#70