Saudi Professional League00:30 ngày 07/11/2025

Al Qadsiah
4 - 0

Al Kholood
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al QadsiahChỉ sốAl Kholood
49Chỉ số 2460
6Chỉ số 223
45Chỉ số 2555
7Chỉ số 25
5Chỉ số 210
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2382
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Qadsiah
Sơ đồ 4-4-212617128525223210
Đội hình xuất phát

K.Casteels#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Shamat#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Fernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Álvarez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Al-Shahrani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Nandez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Weigl#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Otávio#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Baah#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Retegui#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Juwayr#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Juwayr#4

M.Juwayr#50

M.Juwayr#40

M.Juwayr#87

M.Juwayr#11

M.Juwayr#71

M.Juwayr#7

M.Juwayr#15

M.Juwayr#9
Al Kholood
Sơ đồ 4-4-2318523384669691870
Đội hình xuất phát

J.Cozzani#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

AlSafari#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Troost-Ekong#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Gyömbér#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Pinas#38 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Aliwa#46 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Buckley#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.N'Doram#96 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Maolida#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Enrique#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Sawaan#70 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sawaan#19

M.Sawaan#24

M.Sawaan#11

M.Sawaan#48

M.Sawaan#30

M.Sawaan#7

M.Sawaan#4

M.Sawaan#39

M.Sawaan#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Qadsiah4 - 1
Al Kholood
Al Kholood0 - 3
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 0
Al Kholood
Al Kholood0 - 2
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 0
Al Kholood
Al Kholood2 - 0
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 0
Al Kholood
Al Kholood1 - 1
Al QadsiahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Qadsiah
Al Taawoun2 - 0
Al Qadsiah
Al Qadsiah3 - 1
Al Hazem
Al Qadsiah0 - 0
Al Okhdood
Neom SC1 - 3
Al Qadsiah
Al Fateh0 - 1
Al Qadsiah
Al-Orobah FC1 - 3
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 1
Al Khaleej
Al Hilal2 - 2
Al Qadsiah
Al Qadsiah3 - 1
Al Najma(KSA)
Al Qadsiah1 - 5
Al Ahli SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Kholood
Al Kholood2 - 3
Neom SC
Al Kholood0 - 0
Al Najma(KSA)
Al Riyadh1 - 0
Al Kholood
Al Kholood5 - 1
Al Najma(KSA)
Al Shabab1 - 2
Al Kholood
Al Bukayriyah1 - 2
Al Kholood
Al Kholood2 - 1
Damac
Al Nassr2 - 0
Al Kholood
Al Ettifaq2 - 1
Al Kholood
Al-Raed SFC1 - 2
Al KholoodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Qadsiah
#14#21#30#40#57#60#70
Al Kholood
#10#20#30#42#55#60#70
Al Ittihad
Al Fayha