Mauritania Ligue 102:50 ngày 15/01/2025

AS Pompiers
2 - 1

Al Merreikh
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS PompiersChỉ sốAl Merreikh
0Chỉ số 40
3Chỉ số 30
5Chỉ số 214
1Chỉ số 22
90Chỉ số 23102
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
7Chỉ số 225
28Chỉ số 2423
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 26 | 17 | 7 | 2 | 58 |
| 2 | 27 | 14 | 10 | 3 | 52 | |
| 3 | Nouakchott King | 28 | 11 | 13 | 4 | 46 |
| 4 | Chemal FC | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 5 | Al Merreikh | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 6 | AS Douanes Nouakchott | 27 | 10 | 13 | 4 | 43 |
| 7 | AS Pompiers | 27 | 9 | 10 | 8 | 37 |
| 8 | FC Tevragh-Zeina | 25 | 9 | 9 | 7 | 36 |
| 9 | FC Inter Nouakchott | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 10 | ASC Gendrim | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | Kaedi FC | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 12 | ASC Snim | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 13 | Nzeidane | 27 | 5 | 11 | 11 | 26 |
| 14 | AS Garde Nationale | 27 | 7 | 3 | 17 | 24 |
| 15 | ACS Ksar | 27 | 5 | 8 | 14 | 23 |
| 16 | ASC Toulde | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AS Pompiers
AS Garde Nationale0 - 1
AS Pompiers
AS Pompiers1 - 0
Nzeidane
ASC Toulde2 - 2
AS Pompiers
AS Pompiers1 - 0
FC Inter Nouakchott
Al-Hilal Omdurman2 - 1
AS Pompiers
AS Pompiers0 - 1
AS Douanes Nouakchott
Kaedi FC1 - 0
AS Pompiers
AS Pompiers1 - 0
ASC Snim
ASC Gendrim0 - 0
AS Pompiers
AS Pompiers1 - 1
ACS KsarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Merreikh
Al Merreikh1 - 1
Nzeidane
Al Merreikh0 - 1
AS Garde Nationale
Al Merreikh0 - 1
FC Inter Nouakchott
AS Douanes Nouakchott2 - 2
Al Merreikh
Al Merreikh1 - 0
ASC Snim
Al Merreikh3 - 0
ASC Toulde
ACS Ksar0 - 1
Al Merreikh
Al Merreikh1 - 1
Nouakchott King
Al Merreikh
Al Merreikh0 - 2
Al-Hilal OmdurmanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Pompiers
#12#21#30#43#51#60#70
Al Merreikh
#11#21#30#40#52#60#70
Chemal FC
FC Tevragh-Zeina