Mauritania Ligue 102:50 ngày 23/02/2025

Kaedi FC
0 - 3

Al Merreikh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kaedi FCChỉ sốAl Merreikh
104Chỉ số 23101
2Chỉ số 31
66Chỉ số 2461
0Chỉ số 214
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
3Chỉ số 222
1Chỉ số 80
1Chỉ số 25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 26 | 17 | 7 | 2 | 58 |
| 2 | 27 | 14 | 10 | 3 | 52 | |
| 3 | Nouakchott King | 28 | 11 | 13 | 4 | 46 |
| 4 | Chemal FC | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 5 | Al Merreikh | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 6 | AS Douanes Nouakchott | 27 | 10 | 13 | 4 | 43 |
| 7 | AS Pompiers | 27 | 9 | 10 | 8 | 37 |
| 8 | FC Tevragh-Zeina | 25 | 9 | 9 | 7 | 36 |
| 9 | FC Inter Nouakchott | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 10 | ASC Gendrim | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | Kaedi FC | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 12 | ASC Snim | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 13 | Nzeidane | 27 | 5 | 11 | 11 | 26 |
| 14 | AS Garde Nationale | 27 | 7 | 3 | 17 | 24 |
| 15 | ACS Ksar | 27 | 5 | 8 | 14 | 23 |
| 16 | ASC Toulde | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kaedi FC
Kaedi FC0 - 0
Nzeidane
Al-Hilal Omdurman1 - 1
Kaedi FC
FC Inter Nouakchott3 - 2
Kaedi FC
AS Douanes Nouakchott3 - 1
Kaedi FC
Kaedi FC1 - 0
ASC Snim
ACS Ksar1 - 3
Kaedi FC
Kaedi FC3 - 3
Nouakchott King
Chemal FC0 - 1
Kaedi FC
Kaedi FC1 - 0
AS Garde Nationale
ASC Toulde0 - 0
Kaedi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Merreikh
ASC Gendrim1 - 1
Al Merreikh
Al Merreikh1 - 2
Al Merreikh3 - 1
FC Tevragh-Zeina
Chemal FC2 - 0
Al Merreikh
AS Pompiers2 - 1
Al Merreikh
Al Merreikh1 - 1
Nzeidane
Al Merreikh0 - 1
AS Garde Nationale
Al Merreikh0 - 1
FC Inter Nouakchott
AS Douanes Nouakchott2 - 2
Al Merreikh
Al Merreikh1 - 0
ASC SnimĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kaedi FC
#10#20#30#42#51#60#70
Al Merreikh
#13#21#30#41#55#60#70