Mauritania Ligue 100:00 ngày 15/01/2025

AS Garde Nationale
0 - 2

Chemal FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS Garde NationaleChỉ sốChemal FC
9Chỉ số 222
8Chỉ số 23
2Chỉ số 212
66Chỉ số 2534
46Chỉ số 2422
0Chỉ số 40
108Chỉ số 2373
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 26 | 17 | 7 | 2 | 58 |
| 2 | 27 | 14 | 10 | 3 | 52 | |
| 3 | Nouakchott King | 28 | 11 | 13 | 4 | 46 |
| 4 | Chemal FC | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 5 | Al Merreikh | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 6 | AS Douanes Nouakchott | 27 | 10 | 13 | 4 | 43 |
| 7 | AS Pompiers | 27 | 9 | 10 | 8 | 37 |
| 8 | FC Tevragh-Zeina | 25 | 9 | 9 | 7 | 36 |
| 9 | FC Inter Nouakchott | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 10 | ASC Gendrim | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | Kaedi FC | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 12 | ASC Snim | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 13 | Nzeidane | 27 | 5 | 11 | 11 | 26 |
| 14 | AS Garde Nationale | 27 | 7 | 3 | 17 | 24 |
| 15 | ACS Ksar | 27 | 5 | 8 | 14 | 23 |
| 16 | ASC Toulde | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chemal FC1 - 1
AS Garde Nationale
AS Garde Nationale1 - 1
Chemal FC
Chemal FC0 - 0
AS Garde Nationale
AS Garde Nationale1 - 3
Chemal FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Garde Nationale
AS Garde Nationale0 - 1
AS Pompiers
Al Merreikh0 - 1
AS Garde Nationale
ASC Toulde0 - 2
AS Garde Nationale
Kaedi FC1 - 0
AS Garde Nationale
AS Garde Nationale1 - 2
ASC Gendrim
AS Garde Nationale
AS Garde Nationale1 - 3
FC Tevragh-Zeina
AS Garde Nationale0 - 3
Nzeidane
FC Inter Nouakchott2 - 1
AS Garde Nationale
AS Garde Nationale0 - 2
AS Douanes NouakchottĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chemal FC
Chemal FC4 - 1
ASC Toulde
Al-Hilal Omdurman0 - 1
Chemal FC
Chemal FC0 - 1
Kaedi FC
ASC Gendrim0 - 2
Chemal FC
Chemal FC0 - 2
FC Tevragh-Zeina0 - 1
Chemal FC
Nzeidane2 - 0
Chemal FC
Chemal FC3 - 0
FC Inter Nouakchott
AS Douanes Nouakchott3 - 2
Chemal FC
Chemal FC0 - 0
ASC SnimĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Garde Nationale
#10#20#30#41#58#60#70
Chemal FC
#12#22#30#42#53#60#70
Nouakchott King
ACS Ksar