Saudi Arabia Division 101:00 ngày 15/05/2026

Al Faisaly
4 - 0

Al-Batin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FaisalyChỉ sốAl-Batin
9Chỉ số 212
0Chỉ số 40
8Chỉ số 223
78Chỉ số 2444
83Chỉ số 2395
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
12Chỉ số 23
1Chỉ số 32
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Faisaly
Sơ đồ 4-2-3-1262470377512146690
Đội hình xuất phát

J.Al#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Barnawi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

silva raphael#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Jahfali#70 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Doshy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Shereaf#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Henrique#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Morato#12 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Al-Mogren#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Quioto#66 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Henrique#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
L.Henrique#72
L.Henrique#97

L.Henrique#28
L.Henrique#73

L.Henrique#99
L.Henrique#7

L.Henrique#29
L.Henrique#9

L.Henrique#91
Al-Batin
Sơ đồ 4-4-212293410894277797
Đội hình xuất phát

M.Al#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Baryan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Nasser#29 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Falette#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Al-Khathlan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.M'Changama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Al-Qahtani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Sehimai#94 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Hawsawi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Fawaz#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

m.qahtanial#97 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
m.qahtanial#22
m.qahtanial#12

m.qahtanial#26
m.qahtanial#65

m.qahtanial#88

m.qahtanial#7

m.qahtanial#11
m.qahtanial#20

m.qahtanial#78
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Batin1 - 2
Al Faisaly
Al Faisaly1 - 2
Al-Batin
Al-Batin3 - 1
Al Faisaly
Al Faisaly1 - 3
Al-Batin
Al-Batin2 - 2
Al Faisaly
Al-Batin1 - 0
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 2
Al-Batin
Al-Batin1 - 2
Al Faisaly
Al-Batin0 - 2
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 1
Al-BatinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Faisaly
Al Bukayriyah0 - 2
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 0
Al-Jabalain
Al-Raed SFC1 - 2
Al Faisaly
Jeddah Sports Club0 - 4
Al Faisaly
Al Faisaly3 - 0
Al-Tai
Al-Orobah FC0 - 1
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 1
Jubail
Al Faisaly2 - 2
Al Diraiyah
Al-Adalah1 - 6
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 1
Al Ula FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Batin
Al-Batin4 - 1
Al-Tai
Al-Batin0 - 0
Al Bukayriyah
Abha3 - 1
Al-Batin
Al-Batin2 - 3
Al-Anwar Club
Al-Batin3 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Adalah1 - 1
Al-Batin
Al-Batin1 - 3
Al-Orobah FC
Al Diraiyah4 - 1
Al-Batin
Al-Batin1 - 2
Al-Jandal
Al-Batin2 - 1
Al Wehda MeccaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Faisaly
#14#22#30#41#511#60#70
Al-Batin
#10#20#30#42#53#60#70
Al Zulfi