Russian Premier League23:30 ngày 31/05/2025

Akhmat Grozny
2 - 0

Ural Yekaterinburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Akhmat GroznyChỉ sốUral Yekaterinburg
2Chỉ số 222
58Chỉ số 2542
2Chỉ số 30
1Chỉ số 80
108Chỉ số 2365
6Chỉ số 210
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2423
10Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Akhmat Grozny
Sơ đồ 3-5-288954555201811101477
Đội hình xuất phát

G.Shelia#88 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Adamov#95 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Ibishev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Satara#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Todorovic#55 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Samorodov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

V.Kamilov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

I.Silva#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Sadulaev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Talal#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Melkadze#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Melkadze#7

G.Melkadze#28

G.Melkadze#2

G.Melkadze#71

G.Melkadze#40

G.Melkadze#1

G.Melkadze#9

G.Melkadze#8

G.Melkadze#24

G.Melkadze#3

G.Melkadze#59

G.Melkadze#72
Ural Yekaterinburg
Sơ đồ 4-2-3-171222244475551551417
Đội hình xuất phát

A.Mamin#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Beveev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Begić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Filipenko#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Malkevich#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Sungatulin#75 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Ayupov#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Ishkov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Egorychev#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Zheleznov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Sekulic#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sekulic#27

M.Sekulic#50

M.Sekulic#77

M.Sekulic#42

M.Sekulic#18

M.Sekulic#20

M.Sekulic#43

M.Sekulic#46

M.Sekulic#94

M.Sekulic#37

M.Sekulic#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ural Yekaterinburg2 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 0
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg0 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny2 - 0
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg1 - 2
Akhmat Grozny
Ural Yekaterinburg0 - 0
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 0
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg1 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny2 - 0
Ural Yekaterinburg
Akhmat Grozny0 - 0
Ural YekaterinburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akhmat Grozny
Ural Yekaterinburg2 - 1
Akhmat Grozny
Zenit St. Petersburg3 - 0
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 1
Dynamo Makhachkala
Akron Togliatti3 - 2
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 1
CSKA Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 0
Akhmat Grozny
FK Krasnodar3 - 1
Akhmat Grozny
Lokomotiv Moscow2 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny2 - 1
FK Rostov
Fakel Voronezh0 - 0
Akhmat GroznyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg2 - 1
Akhmat Grozny
Ural Yekaterinburg3 - 1
SKA Khabarovsk
Tyumen1 - 2
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg2 - 1
FC Ufa
Rodina Moscow3 - 2
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg2 - 5
Baltika Kaliningrad
Torpedo Moscow1 - 1
Ural Yekaterinburg
Spartak Moscow3 - 0
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg3 - 2
Neftekhimik Nizhnekamsk
Ural Yekaterinburg2 - 1
KAMAZ Naberezhnye ChelnyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Akhmat Grozny
#12#20#30#43#510#60#70
Ural Yekaterinburg
#10#20#30#44#51#60#70
Dynamo Moscow
Rubin Kazan
Krylya Sovetov
Khimki
FC Orenburg