Russian First League18:00 ngày 11/05/2025

Ural Yekaterinburg
2 - 1

FC Ufa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ural YekaterinburgChỉ sốFC Ufa
4Chỉ số 222
12Chỉ số 21
87Chỉ số 2454
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
142Chỉ số 23108
1Chỉ số 32
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Ural Yekaterinburg
Sơ đồ 4-2-3-171216222451415377517
Đội hình xuất phát

A.Mamin#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Begić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Italo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Beveev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Filipenko#24 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Egorychev#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Zheleznov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Ishkov#15 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
V.Bondarev#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Sungatulin#75 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Sekulic#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sekulic#88

M.Sekulic#55

M.Sekulic#4

M.Sekulic#27

M.Sekulic#44

M.Sekulic#46

M.Sekulic#43

M.Sekulic#20

M.Sekulic#18

M.Sekulic#42

M.Sekulic#50
FC Ufa
Sơ đồ 4-4-218956249271588811
Đội hình xuất phát

O.Baklov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Stotskiy#89 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Kutin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Karpov#62 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Kornyushin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Adaev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Anisimov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Bocherov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Isaev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ageyan#88 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Lozhkin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Lozhkin#23

V.Lozhkin#40

V.Lozhkin#77

V.Lozhkin#10

V.Lozhkin#48

V.Lozhkin#21

V.Lozhkin#72

V.Lozhkin#17

V.Lozhkin#79
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Baltika Kaliningrad | 33 | 19 | 11 | 3 | 68 |
| 2 | Torpedo Moscow | 33 | 17 | 13 | 3 | 64 |
| 3 | Chernomorets Novorossijsk | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | FC Sochi | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 5 | Ural Yekaterinburg | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 6 | SKA Khabarovsk | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 7 | Rodina Moscow | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | Rotor Volgograd | 33 | 11 | 14 | 8 | 47 |
| 9 | Yenisey Krasnoyarsk | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Arsenal Tula | 33 | 8 | 16 | 9 | 40 |
| 11 | Chayka Peschanokopskoye | 33 | 8 | 14 | 11 | 38 |
| 12 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 13 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 33 | 8 | 11 | 14 | 35 |
| 14 | Shinnik Yaroslavl | 33 | 8 | 11 | 14 | 35 |
| 15 | FC Ufa | 33 | 8 | 8 | 17 | 32 |
| 16 | Sokol Saratov | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 17 | Alania Vladikavkaz | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 18 | Tyumen | 33 | 7 | 6 | 20 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Torpedo Miass | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | FC Murom | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | Khimik Dzerzhinsk | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 6 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 8 | Dynamo Bryansk | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 9 | FK Krasnodar II | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 10 | Metallurg Lipetsk | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Chelyabinsk | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Veles Moscow | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Tekstilshchik Ivanovo | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | FC Avangard Kursk | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Volgar-Gazprom Astrachan | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 6 | Kuban Krasnodar | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 7 | Spartak Kostroma | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 8 | FC Leningradets | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 9 | FK Kaluga | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 10 | Sibir-M Novosibirsk | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Ufa0 - 2
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg1 - 4
FC Ufa
Ural Yekaterinburg2 - 1
FC Ufa
FC Ufa0 - 1
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg0 - 0
FC Ufa
FC Ufa3 - 0
Ural Yekaterinburg
FC Ufa1 - 2
Ural Yekaterinburg
FC Ufa1 - 1
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg3 - 2
FC Ufa
FC Ufa4 - 1
Ural YekaterinburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ural Yekaterinburg
Rodina Moscow3 - 2
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg2 - 5
Baltika Kaliningrad
Torpedo Moscow1 - 1
Ural Yekaterinburg
Spartak Moscow3 - 0
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg3 - 2
Neftekhimik Nizhnekamsk
Ural Yekaterinburg2 - 1
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Sokol Saratov0 - 0
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg0 - 0
Arsenal Tula
Ural Yekaterinburg2 - 1
Chernomorets Novorossijsk
Ural Yekaterinburg1 - 0
Rubin KazanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ufa
FC Ufa1 - 0
Neftekhimik Nizhnekamsk
FC Ufa1 - 0
Shinnik Yaroslavl
Rodina Moscow2 - 0
FC Ufa
FC Ufa2 - 1
Alania Vladikavkaz
Tyumen1 - 1
FC Ufa
KAMAZ Naberezhnye Chelny1 - 0
FC Ufa
FC Ufa0 - 6
Baltika Kaliningrad
FC Ufa0 - 1
Yenisey Krasnoyarsk
Torpedo Moscow0 - 0
FC Ufa
Chayka Peschanokopskoye1 - 1
FC UfaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ural Yekaterinburg
#12#20#30#41#512#60#70
FC Ufa
#11#20#30#42#51#60#70
FC Sochi
SKA Khabarovsk
Rotor Volgograd
Rodina Moskva II
Volga Ulyanovsk
Torpedo Miass
FC Murom
Khimik Dzerzhinsk
Mashuk-KMV Pyatigorsk
FC Irtysh Omsk
Dynamo Bryansk
FK Krasnodar II
Metallurg Lipetsk
FK Chelyabinsk
Veles Moscow
Tekstilshchik Ivanovo
FC Avangard Kursk
Volgar-Gazprom Astrachan
Kuban Krasnodar
Spartak Kostroma
FC Leningradets
FK Kaluga
Sibir-M Novosibirsk