Russian Premier League21:00 ngày 28/05/2025

Ural Yekaterinburg
2 - 1

Akhmat Grozny
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ural YekaterinburgChỉ sốAkhmat Grozny
4Chỉ số 228
7Chỉ số 21
29Chỉ số 2454
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2367
1Chỉ số 31
49Chỉ số 2551
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Ural Yekaterinburg
Sơ đồ 4-4-271225224144475153717
Đội hình xuất phát

A.Mamin#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Beveev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Egorychev#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Begić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Filipenko#24 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Y.Zheleznov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Malkevich#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Sungatulin#75 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Ishkov#15 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Bondarev#37 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Sekulic#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sekulic#50

M.Sekulic#77

M.Sekulic#42

M.Sekulic#18

M.Sekulic#20

M.Sekulic#43

M.Sekulic#46

M.Sekulic#27

M.Sekulic#4

M.Sekulic#55
Akhmat Grozny
Sơ đồ 5-4-1195455532818111077
Đội hình xuất phát

V.Ulyanov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Adamov#95 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.Ibishev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Todorovic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Satara#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Goglichidze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Zorin#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Kamilov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Silva#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Sadulaev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Melkadze#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Melkadze#71

G.Melkadze#40

G.Melkadze#14

G.Melkadze#88

G.Melkadze#20

G.Melkadze#9

G.Melkadze#72

G.Melkadze#24

G.Melkadze#8

G.Melkadze#7

G.Melkadze#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Akhmat Grozny1 - 0
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg0 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny2 - 0
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg1 - 2
Akhmat Grozny
Ural Yekaterinburg0 - 0
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 0
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg1 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny2 - 0
Ural Yekaterinburg
Akhmat Grozny0 - 0
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg3 - 0
Akhmat GroznyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg3 - 1
SKA Khabarovsk
Tyumen1 - 2
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg2 - 1
FC Ufa
Rodina Moscow3 - 2
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg2 - 5
Baltika Kaliningrad
Torpedo Moscow1 - 1
Ural Yekaterinburg
Spartak Moscow3 - 0
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg3 - 2
Neftekhimik Nizhnekamsk
Ural Yekaterinburg2 - 1
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Sokol Saratov0 - 0
Ural YekaterinburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akhmat Grozny
Zenit St. Petersburg3 - 0
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 1
Dynamo Makhachkala
Akron Togliatti3 - 2
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 1
CSKA Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 0
Akhmat Grozny
FK Krasnodar3 - 1
Akhmat Grozny
Lokomotiv Moscow2 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny2 - 1
FK Rostov
Fakel Voronezh0 - 0
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny0 - 0
Spartak MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ural Yekaterinburg
#12#20#30#44#57#60#70
Akhmat Grozny
#11#21#30#41#51#60#70
Dynamo Moscow
Rubin Kazan
Krylya Sovetov
Khimki
FC Orenburg