Kazakhstan Division 121:00 ngày 09/04/2025

Irtysh Pavlodar
4 - 0

Ekibastuzets
Thống kê
Thống kê trận đấu
Irtysh PavlodarChỉ sốEkibastuzets
6Chỉ số 222
65Chỉ số 2535
6Chỉ số 22
20Chỉ số 213
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
114Chỉ số 2372
0Chỉ số 30
67Chỉ số 2425
Lineup
Đội hình trận đấu
Irtysh Pavlodar
233571897141520801155
Đội hình xuất phát

A.Dobay#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

nikita kalmykov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.vladimir#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vaganov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Smailov#97 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Raskatov#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Orynbassar#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Krasotin#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kikbaev#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Fedin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nuraly elemes#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

nuraly elemes#10
nuraly elemes#9
nuraly elemes#41

nuraly elemes#8
nuraly elemes#21

nuraly elemes#3
nuraly elemes#1

nuraly elemes#19
nuraly elemes#4

nuraly elemes#40

nuraly elemes#27

nuraly elemes#25
Ekibastuzets
1232248183380285957
Đội hình xuất phát
I.Sotnik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.bakirov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

aidyn bralin#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.demin#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

konstantin gorizanov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oraz sailybayev#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aleksey Skvortsov#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Strizhkov#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

aslan suleymenov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arman vardanyan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Azamat zinadin#57 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Azamat zinadin#16
Azamat zinadin#8
Azamat zinadin#70
Azamat zinadin#17
Azamat zinadin#40
Azamat zinadin#97

Azamat zinadin#30
Azamat zinadin#21

Azamat zinadin#11

Azamat zinadin#7

Azamat zinadin#77

Azamat zinadin#87
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Irtysh Pavlodar4 - 1
Ekibastuzets
Irtysh Pavlodar3 - 0
Ekibastuzets
Irtysh Pavlodar3 - 1
Ekibastuzets
Ekibastuzets1 - 4
Irtysh Pavlodar
Ekibastuzets1 - 1
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar0 - 1
EkibastuzetsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar0 - 3
FK Kaspyi Aktau
Irtysh Pavlodar2 - 1
SD Family
Irtysh Pavlodar1 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
FK Altay II1 - 3
Irtysh Pavlodar
Akademiya Ontustik1 - 0
Irtysh Pavlodar
AKAS Almaty1 - 1
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar1 - 0
Okzhetpes
Irtysh Pavlodar1 - 0
Khan Tengri FC
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 1
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar1 - 1
Kyzylzhar PetropavlovskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ekibastuzets
Khan Tengri FC1 - 1
Ekibastuzets
Altay FK0 - 1
Ekibastuzets
Ekibastuzets3 - 2
Maktaaral
Ekibastuzets3 - 0
Akzhayik Oral
Altay FK2 - 1
Ekibastuzets
Ekibastuzets4 - 3
Ulytau Zhezkazgan
SD Family0 - 3
Ekibastuzets
Ekibastuzets3 - 2
FK Kaspyi Aktau
Ekibastuzets1 - 1
FK Taraz
Okzhetpes2 - 1
EkibastuzetsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Irtysh Pavlodar
#14#21#30#40#56#60#70
Ekibastuzets
#10#20#30#40#52#60#70
FC Jetisay
Kairat Almaty II
FK Aktobe II
Yassy Turkistan