Netherlands Tweede Divisie19:30 ngày 06/09/2025

ACV Assen
0 - 1

AFC Amsterdam
Thống kê
Thống kê trận đấu
ACV AssenChỉ sốAFC Amsterdam
34Chỉ số 2440
0Chỉ số 40
76Chỉ số 2390
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
1Chỉ số 225
4Chỉ số 28
0Chỉ số 211
47Chỉ số 2553
Lineup
Đội hình trận đấu
ACV Assen
Sơ đồ 4-2-3-12683285172511201024
Đội hình xuất phát

M.Wolfs#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Dijk#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Wielink#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
K.Bannani#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Elijah Mansaray#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Strijker#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Luca Broers#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Mulder#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Tom·van der Werff#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Spijkerman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Kyron·van der Kaap#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Kyron·van der Kaap#15
Kyron·van der Kaap#19
Kyron·van der Kaap#23

Kyron·van der Kaap#21

Kyron·van der Kaap#1

Kyron·van der Kaap#7
AFC Amsterdam
Sơ đồ 4-2-3-11532315101914162928
Đội hình xuất phát

G.vanZetten#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Martis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Markiet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.V.Rhijn#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.vanWeerdenburg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J. van der Greft#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Khalid El Ibrahimi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Klopper#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.deMooij#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
Radjenio Fonseca#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

d.gouda#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

d.gouda#7

d.gouda#6
d.gouda#24
d.gouda#33
d.gouda#2
d.gouda#22
d.gouda#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ACV Assen3 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 1
ACV Assen
AFC Amsterdam3 - 0
ACV Assen
ACV Assen0 - 2
AFC AmsterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của ACV Assen
Halsteren1 - 1
ACV Assen
Jong Sparta Rotterdam Youth3 - 0
ACV Assen
ACV Assen1 - 2
Kozakken Boys
Spakenburg4 - 0
ACV Assen
ACV Assen1 - 2
DVS 33 Ermelo
Rohda Raalte2 - 1
ACV Assen
HSC 21 Brein2 - 1
ACV Assen
ACV Assen2 - 3
Emmen
ADO '200 - 1
ACV Assen
ACV Assen5 - 1
KatwijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Amsterdam
AFC Amsterdam2 - 2
Kozakken Boys
IJsselmeervogels0 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam0 - 2
Quick Boys
Spakenburg3 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 2
USV Hercules
ND Gorica1 - 0
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 1
Excelsior Maassluis
HHC Hardenberg0 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam2 - 1
RKAV Volendam
GVVV Veenendaal2 - 1
AFC AmsterdamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ACV Assen
#10#20#30#41#54#60#70
AFC Amsterdam
#11#21#30#41#58#60#70
HSV Hoek
Almere City Youth
Koninklijke HFC
Rijnsburgse Boys
De Treffers
Barendrecht