Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 08/11/2025

ACV Assen
4 - 1

De Treffers
Thống kê
Thống kê trận đấu
ACV AssenChỉ sốDe Treffers
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
8Chỉ số 217
10Chỉ số 229
41Chỉ số 2458
99Chỉ số 23108
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
ACV Assen
Sơ đồ 4-4-22642825112014212210
Đội hình xuất phát

M.Wolfs#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y. Hettinga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
K.Bannani#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Sietze de Klerk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Elijah Mansaray#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Mulder#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Tom·van der Werff#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Gootjes#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Slor#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Caciano#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Spijkerman#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Spijkerman#25
B.Spijkerman#8

B.Spijkerman#7
B.Spijkerman#1
B.Spijkerman#17

B.Spijkerman#3

B.Spijkerman#24
De Treffers
Sơ đồ 4-4-213211815248217710
Đội hình xuất phát
P.Stoskovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Langeveld#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.vanGinkel#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R. van Strien#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.vanBeukering#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Bas Brussaard#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.derHeijden#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Zeller#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.v.Bakel#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Maertzdorf#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

W.denDekker#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.denDekker#4
W.denDekker#31
W.denDekker#26
W.denDekker#27

W.denDekker#11

W.denDekker#9

W.denDekker#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
De Treffers1 - 1
ACV Assen
ACV Assen0 - 1
De Treffers
De Treffers2 - 1
ACV Assen
ACV Assen2 - 3
De TreffersĐối chiếu
Phong độ gần đây của ACV Assen
HSV Hoek2 - 1
ACV Assen
GVVV Veenendaal2 - 2
ACV Assen
ACV Assen3 - 3
Rijnsburgse Boys
Excelsior Maassluis2 - 0
ACV Assen
ACV Assen1 - 5
Barendrecht
RKAV Volendam3 - 0
ACV Assen
ACV Assen0 - 4
Almere City Youth
ACV Assen0 - 1
AFC Amsterdam
Halsteren1 - 1
ACV Assen
Jong Sparta Rotterdam Youth3 - 0
ACV AssenĐối chiếu
Phong độ gần đây của De Treffers
De Treffers3 - 1
MVV Maastricht
De Treffers1 - 1
Rijnsburgse Boys
Barendrecht2 - 2
De Treffers
De Treffers1 - 1
Almere City Youth
AFC Amsterdam1 - 0
De Treffers
De Treffers1 - 2
Kozakken Boys
De Treffers3 - 3
RKAV Volendam
IJsselmeervogels2 - 0
De Treffers
De Treffers1 - 1
Quick Boys
HHC Hardenberg1 - 0
De TreffersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ACV Assen
#14#20#30#40#50#60#70
De Treffers
#11#20#30#42#50#60#70
Spakenburg
Koninklijke HFC
Katwijk