Netherlands Eredivisie17:15 ngày 24/05/2026

AFC Ajax
0 - 0

FC Utrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC AjaxChỉ sốFC Utrecht
0Chỉ số 80
8Chỉ số 24
82Chỉ số 2432
9Chỉ số 227
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
160Chỉ số 2391
8Chỉ số 214
7Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Ajax
Sơ đồ 4-3-3263301526241823911
Đội hình xuất phát

M.Paes#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gaaei#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Bouwman#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Baas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.OliveiraRosa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Regeer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Jorthy·Mokio#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Klaassen#18 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

S.Berghuis#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

K.Dolberg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Godts#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
M.Godts#58

M.Godts#45

M.Godts#25

M.Godts#32

M.Godts#48

M.Godts#52

M.Godts#50

M.Godts#4

M.Godts#10

M.Godts#7

M.Godts#43

M.Godts#19
FC Utrecht
Sơ đồ 4-2-3-11233441622110201118
Đội hình xuất phát

V.Barkas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Nielsen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.vanderHoorn#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Eerdhuijzen#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.E.Karouani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Horemans#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Zechiel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Cathline#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.D.Wit#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Karlsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Stepanov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Stepanov#24

A.Stepanov#53

A.Stepanov#9

A.Stepanov#57

A.Stepanov#91

A.Stepanov#33

A.Stepanov#43

A.Stepanov#15

A.Stepanov#77
A.Stepanov#5

A.Stepanov#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Ajax1 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 1
AFC Ajax
FC Utrecht4 - 0
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 2
FC Utrecht
AFC Ajax2 - 0
FC Utrecht
FC Utrecht4 - 3
AFC Ajax
AFC Ajax3 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 2
AFC Ajax
FC Utrecht0 - 3
AFC Ajax
AFC Ajax0 - 1
FC UtrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Ajax
AFC Ajax2 - 0
Groningen
SC Heerenveen0 - 0
AFC Ajax
AFC Ajax1 - 2
FC Utrecht
AFC Ajax2 - 2
PSV Eindhoven
NAC Breda0 - 2
AFC Ajax
Heracles Almelo0 - 3
AFC Ajax
AFC Ajax1 - 2
FC Twente Enschede
AFC Ajax2 - 2
Volendam
Feyenoord1 - 1
AFC Ajax
AFC Ajax4 - 0
Sparta RotterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht
FC Utrecht3 - 2
SC Heerenveen
FC Utrecht2 - 0
Fortuna Sittard
AFC Ajax1 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 0
NAC Breda
Excelsior SBV5 - 0
FC Utrecht
FC Utrecht4 - 1
SC Telstar
PSV Eindhoven4 - 3
FC Utrecht
Quick Boys4 - 4
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 0
Go Ahead Eagles
FC Twente Enschede0 - 2
FC UtrechtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Ajax
#10#20#30#42#58#61#74
FC Utrecht
#10#20#30#41#54#61#73
NEC Nijmegen
AZ Alkmaar
PEC Zwolle