Netherlands Eredivisie02:00 ngày 22/05/2026

FC Utrecht
3 - 2

SC Heerenveen
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UtrechtChỉ sốSC Heerenveen
83Chỉ số 23109
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
8Chỉ số 226
39Chỉ số 2451
9Chỉ số 26
0Chỉ số 80
8Chỉ số 215
7Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Utrecht
Sơ đồ 4-2-3-112334416272110201118
Đội hình xuất phát

V.Barkas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Nielsen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.vanderHoorn#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Eerdhuijzen#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.E.Karouani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Engwanda#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Zechiel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Cathline#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.D.Wit#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Karlsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Stepanov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
A.Stepanov#5

A.Stepanov#8

A.Stepanov#24

A.Stepanov#53

A.Stepanov#57

A.Stepanov#2

A.Stepanov#91

A.Stepanov#33

A.Stepanov#43

A.Stepanov#25

A.Stepanov#15

A.Stepanov#77
SC Heerenveen
Sơ đồ 4-2-3-1224543191662010119
Đội hình xuất phát

B.Klaverboer#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Braude#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kersten#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Willemsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Zagaritis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.linday#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.vanOvereem#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Trenskow#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Meerveld#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Oyen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Vente#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Vente#36

D.Vente#31

D.Vente#8

D.Vente#28

D.Vente#35
D.Vente#40

D.Vente#15

D.Vente#7

D.Vente#18

D.Vente#44

D.Vente#17

D.Vente#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Heerenveen1 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 2
SC Heerenveen
FC Utrecht2 - 0
SC Heerenveen
SC Heerenveen1 - 1
FC Utrecht
SC Heerenveen2 - 3
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 2
SC Heerenveen
FC Utrecht1 - 0
SC Heerenveen
SC Heerenveen1 - 2
FC Utrecht
SC Heerenveen0 - 1
FC Utrecht
SC Heerenveen1 - 2
FC UtrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht
FC Utrecht2 - 0
Fortuna Sittard
AFC Ajax1 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 0
NAC Breda
Excelsior SBV5 - 0
FC Utrecht
FC Utrecht4 - 1
SC Telstar
PSV Eindhoven4 - 3
FC Utrecht
Quick Boys4 - 4
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 0
Go Ahead Eagles
FC Twente Enschede0 - 2
FC Utrecht
Heracles Almelo0 - 0
FC UtrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Heerenveen
SC Heerenveen0 - 0
AFC Ajax
NAC Breda2 - 0
SC Heerenveen
Volendam0 - 2
SC Heerenveen
SC Heerenveen2 - 1
Fortuna Sittard
AZ Alkmaar3 - 0
SC Heerenveen
SC Heerenveen4 - 1
Heracles Almelo
NEC Nijmegen2 - 2
SC Heerenveen
SC Heerenveen3 - 0
SC Telstar
Excelsior SBV1 - 2
SC Heerenveen
SC Heerenveen2 - 1
Sparta RotterdamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Utrecht
#13#20#30#40#59#60#70
SC Heerenveen
#12#20#30#41#56#60#70
Feyenoord
Groningen
PEC Zwolle