Netherlands Eredivisie21:30 ngày 02/05/2026

FC Utrecht
2 - 0

NAC Breda
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UtrechtChỉ sốNAC Breda
11Chỉ số 211
0Chỉ số 41
10Chỉ số 227
68Chỉ số 2437
8Chỉ số 24
116Chỉ số 2374
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
7Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Utrecht
Sơ đồ 4-3-312334416272021771810
Đội hình xuất phát

V.Barkas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Nielsen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.vanderHoorn#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Eerdhuijzen#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.E.Karouani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Engwanda#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.D.Wit#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Zechiel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Alarcón#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Stepanov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Cathline#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
Y.Cathline#5

Y.Cathline#24

Y.Cathline#53

Y.Cathline#9

Y.Cathline#11

Y.Cathline#2

Y.Cathline#91

Y.Cathline#33

Y.Cathline#51

Y.Cathline#8

Y.Cathline#15
NAC Breda
Sơ đồ 5-3-29925381541614902410
Đội hình xuất phát

D.Bielica#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Valerius#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Odoi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Leemans#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Mahmutovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

B.Kemper#4 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

M.Balard#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Sowah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Holtby#90 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Ayew#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Mohamed·Nassoh#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mohamed·Nassoh#7

Mohamed·Nassoh#9

Mohamed·Nassoh#21

Mohamed·Nassoh#55

Mohamed·Nassoh#22

Mohamed·Nassoh#1

Mohamed·Nassoh#31

Mohamed·Nassoh#11

Mohamed·Nassoh#26

Mohamed·Nassoh#19

Mohamed·Nassoh#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NAC Breda1 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 0
NAC Breda
NAC Breda1 - 2
FC Utrecht
NAC Breda3 - 2
FC Utrecht
NAC Breda0 - 4
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 1
NAC Breda
NAC Breda3 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 2
NAC Breda
FC Utrecht1 - 1
NAC Breda
FC Utrecht3 - 4
NAC BredaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht
Excelsior SBV5 - 0
FC Utrecht
FC Utrecht4 - 1
SC Telstar
PSV Eindhoven4 - 3
FC Utrecht
Quick Boys4 - 4
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 0
Go Ahead Eagles
FC Twente Enschede0 - 2
FC Utrecht
Heracles Almelo0 - 0
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 0
AZ Alkmaar
FC Utrecht1 - 1
PEC Zwolle
Groningen1 - 2
FC UtrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của NAC Breda
NAC Breda0 - 2
AFC Ajax
Fortuna Sittard1 - 1
NAC Breda
NAC Breda0 - 0
Sparta Rotterdam
PEC Zwolle2 - 1
NAC Breda
Go Ahead Eagles6 - 0
NAC Breda
NAC Breda3 - 3
Feyenoord
SC Telstar3 - 0
NAC Breda
NAC Breda1 - 0
Volendam
Heracles Almelo0 - 1
NAC Breda
NAC Breda0 - 2
Excelsior SBVĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Utrecht
#12#20#30#40#58#60#70
NAC Breda
#10#20#31#42#54#60#70
NEC Nijmegen
SC Heerenveen