Netherlands Eredivisie19:30 ngày 17/05/2026

FC Utrecht
2 - 0

Fortuna Sittard
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UtrechtChỉ sốFortuna Sittard
8Chỉ số 228
55Chỉ số 2446
90Chỉ số 2393
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
2Chỉ số 25
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
5Chỉ số 212
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Utrecht
Sơ đồ 4-2-3-112334416272111201091
Đội hình xuất phát

V.Barkas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Nielsen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.vanderHoorn#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Eerdhuijzen#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.E.Karouani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Engwanda#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Zechiel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Karlsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.D.Wit#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Cathline#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Haller#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
S.Haller#5

S.Haller#2

S.Haller#33

S.Haller#51

S.Haller#43

S.Haller#8

S.Haller#15

S.Haller#57

S.Haller#9

S.Haller#18

S.Haller#53

S.Haller#24
Fortuna Sittard
Sơ đồ 3-4-331628232157081897
Đội hình xuất phát

M.Branderhorst#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ottele#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Hubner#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Brittijn#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Kasanwirjo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Oukili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Duijvestijn#70 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Dahlhaus#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Limnios#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

K.Sierhuis#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

K.Peterson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

K.Peterson#25

K.Peterson#46

K.Peterson#10

K.Peterson#52

K.Peterson#1

K.Peterson#12
K.Peterson#40
K.Peterson#42
K.Peterson#41

K.Peterson#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fortuna Sittard1 - 0
FC Utrecht
Fortuna Sittard0 - 0
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 5
Fortuna Sittard
FC Utrecht4 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard0 - 0
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 2
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard3 - 4
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard2 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 3
Fortuna SittardĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht
AFC Ajax1 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 0
NAC Breda
Excelsior SBV5 - 0
FC Utrecht
FC Utrecht4 - 1
SC Telstar
PSV Eindhoven4 - 3
FC Utrecht
Quick Boys4 - 4
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 0
Go Ahead Eagles
FC Twente Enschede0 - 2
FC Utrecht
Heracles Almelo0 - 0
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 0
AZ AlkmaarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortuna Sittard
Fortuna Sittard3 - 2
PEC Zwolle
Fortuna Sittard1 - 2
Feyenoord
SC Heerenveen2 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 1
NAC Breda
AZ Alkmaar2 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 2
FC Twente Enschede
Volendam1 - 2
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 4
SC Telstar
NEC Nijmegen2 - 3
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard2 - 1
Excelsior SBVĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Utrecht
#12#21#30#40#52#60#70
Fortuna Sittard
#10#20#30#41#55#60#70
Sparta Rotterdam
Groningen