Netherlands Eredivisie17:15 ngày 26/04/2026

Excelsior SBV
5 - 0

FC Utrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
Excelsior SBVChỉ sốFC Utrecht
126Chỉ số 2394
6Chỉ số 223
59Chỉ số 2541
64Chỉ số 2433
9Chỉ số 213
0Chỉ số 31
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 41
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Excelsior SBV
Sơ đồ 4-3-3134141210202330117
Đội hình xuất phát

S.v.Gassel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Meissen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Widell#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Schouten#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Zagre#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Naujoks#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Hartjes#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Yegoian#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.S.Fernandes#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

G.deRegt#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Hansson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

E.Hansson#33

E.Hansson#2

E.Hansson#24

E.Hansson#6

E.Hansson#15

E.Hansson#16

E.Hansson#9

E.Hansson#29
FC Utrecht
Sơ đồ 4-2-3-112340316272177201018
Đội hình xuất phát

V.Barkas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Nielsen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Didden#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.vanderHoorn#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.E.Karouani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Engwanda#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Zechiel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Alarcón#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.D.Wit#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Cathline#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Stepanov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Stepanov#53

A.Stepanov#9

A.Stepanov#11

A.Stepanov#2

A.Stepanov#33

A.Stepanov#51
A.Stepanov#5

A.Stepanov#15

A.Stepanov#8

A.Stepanov#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Utrecht4 - 1
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 2
Excelsior SBV
FC Utrecht1 - 0
Excelsior SBV
Excelsior SBV0 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 0
Excelsior SBV
Excelsior SBV3 - 3
FC Utrecht
Excelsior SBV2 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht3 - 1
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 3
FC UtrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Excelsior SBV
PEC Zwolle2 - 2
Excelsior SBV
Excelsior SBV0 - 2
NEC Nijmegen
Heracles Almelo1 - 1
Excelsior SBV
Feyenoord2 - 1
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 2
SC Heerenveen
Excelsior SBV0 - 1
Go Ahead Eagles
Fortuna Sittard2 - 1
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 2
AZ Alkmaar
NAC Breda0 - 2
Excelsior SBV
Excelsior SBV2 - 2
AFC AjaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht
FC Utrecht4 - 1
SC Telstar
PSV Eindhoven4 - 3
FC Utrecht
Quick Boys4 - 4
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 0
Go Ahead Eagles
FC Twente Enschede0 - 2
FC Utrecht
Heracles Almelo0 - 0
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 0
AZ Alkmaar
FC Utrecht1 - 1
PEC Zwolle
Groningen1 - 2
FC Utrecht
NEC Nijmegen1 - 3
FC UtrechtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Excelsior SBV
#15#22#30#40#53#60#70
FC Utrecht
#10#20#31#41#52#60#70
Sparta Rotterdam
Volendam