Netherlands Eerste Divisie21:45 ngày 10/08/2025

ADO Den Haag
5 - 1

Willem II
Thống kê
Thống kê trận đấu
ADO Den HaagChỉ sốWillem II
7Chỉ số 213
0Chỉ số 41
0Chỉ số 31
51Chỉ số 2411
13Chỉ số 222
66Chỉ số 2534
114Chỉ số 2361
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
ADO Den Haag
Sơ đồ 4-3-312454182682571911
Đội hình xuất phát

K.Nikiema#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.V.D.Sloot#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Tomas#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Waem#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Sylla#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Illaijh de Ruijter#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Vlak#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Kilo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.v.Mieghem#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Reischl#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Rottier#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Rottier#29
E.Rottier#22

E.Rottier#16

E.Rottier#17

E.Rottier#21
E.Rottier#15

E.Rottier#27

E.Rottier#12

E.Rottier#14

E.Rottier#5
Willem II
Sơ đồ 4-4-1-112530457101916239
Đội hình xuất phát

T.Didillon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Tirpan#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Behounek#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Hoogma#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Sigurgeirsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Doodeman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Schuurman#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Uriël van Aalst#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Meerveld#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.d.Waal#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

D.Haen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Haen#48
D.Haen#47
D.Haen#43
D.Haen#45
D.Haen#41

D.Haen#14

D.Haen#24

D.Haen#28
D.Haen#31

D.Haen#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Willem II2 - 1
ADO Den Haag
ADO Den Haag1 - 1
Willem II
ADO Den Haag1 - 3
Willem II
Willem II1 - 0
ADO Den Haag
ADO Den Haag1 - 4
Willem II
Willem II1 - 1
ADO Den Haag
ADO Den Haag3 - 3
Willem II
ADO Den Haag6 - 2
Willem II
Willem II0 - 3
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 1
Willem IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 3
Olympiacos Piraeus
ADO Den Haag1 - 1
OFI Crete FC
ADO Den Haag0 - 0
Norwich City
ADO Den Haag3 - 1
Francs Borains
ADO Den Haag0 - 2
Sparta Rotterdam
ADO Den Haag0 - 1
SC Telstar
SC Telstar2 - 0
ADO Den Haag
VVV Venlo2 - 7
ADO Den Haag
ADO Den Haag3 - 4
SC Cambuur Leeuwarden
Roda JC1 - 1
ADO Den HaagĐối chiếu
Phong độ gần đây của Willem II
KAS Eupen1 - 0
Willem II
Willem II3 - 1
Sparta Rotterdam
Royal Antwerp2 - 0
Willem II
Willem II3 - 0
Quick Boys
UNO Animo0 - 10
Willem II
Willem II1 - 3
SC Telstar
SC Telstar2 - 2
Willem II
Willem II3 - 2
Dordrecht
Dordrecht2 - 1
Willem II
NAC Breda1 - 1
Willem IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ADO Den Haag
#15#21#30#40#56#60#70
Willem II
#11#21#31#41#53#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
FC Eindhoven
RKC Waalwijk
FC Oss
Den Bosch
Ajax Amsterdam U21
De Graafschap
FC Utrecht Youth
Helmond Sport
AZ Alkmaar Youth
Emmen
MVV Maastricht