Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 04/02/2025

De Graafschap
1 - 2

ADO Den Haag
Thống kê
Thống kê trận đấu
De GraafschapChỉ sốADO Den Haag
4Chỉ số 31
3Chỉ số 215
31Chỉ số 2445
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
9Chỉ số 225
1Chỉ số 80
6Chỉ số 20
116Chỉ số 23107
Lineup
Đội hình trận đấu
De Graafschap
Sơ đồ 4-2-3-11622420216272333715
Đội hình xuất phát

J.Smits#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Fortes#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Willemsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Hillen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Symons#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Kaak#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Najah#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Brittijn#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
R.Niemeijer#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.VanGilst#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Haar#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Haar#30

J.Haar#28

J.Haar#34

J.Haar#1

J.Haar#5

J.Haar#2

J.Haar#12

J.Haar#19
J.Haar#39
J.Haar#40

J.Haar#3
ADO Den Haag
Sơ đồ 4-2-3-12324545258719359
Đội hình xuất phát

K.Nikiema#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.V.D.Sloot#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Tomas#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Waem#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Sylla#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kilo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Vlak#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.v.Mieghem#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Reischl#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Lorenzo Maasland#35 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Bonis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Bonis#26

L.Bonis#28
L.Bonis#33

L.Bonis#32

L.Bonis#12

L.Bonis#22

L.Bonis#17
L.Bonis#37

L.Bonis#18

L.Bonis#6

L.Bonis#1

L.Bonis#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ADO Den Haag1 - 2
De Graafschap
ADO Den Haag2 - 2
De Graafschap
De Graafschap2 - 3
ADO Den Haag
ADO Den Haag5 - 3
De Graafschap
De Graafschap0 - 0
ADO Den Haag
De Graafschap0 - 1
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 2
De Graafschap
ADO Den Haag0 - 0
De Graafschap
De Graafschap1 - 0
ADO Den Haag
De Graafschap1 - 1
ADO Den HaagĐối chiếu
Phong độ gần đây của De Graafschap
Dordrecht1 - 1
De Graafschap
De Graafschap4 - 0
Emmen
FC Utrecht Youth1 - 1
De Graafschap
De Graafschap0 - 2
Heracles Almelo
USV Hercules2 - 8
De Graafschap
De Graafschap5 - 3
HHC Hardenberg
Volendam2 - 1
De Graafschap
De Graafschap4 - 0
Sparta Nijkerk
De Graafschap0 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
Ajax Amsterdam U212 - 0
De GraafschapĐối chiếu
Phong độ gần đây của ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 1
FC Eindhoven
Excelsior SBV1 - 0
ADO Den Haag
ADO Den Haag3 - 1
Helmond Sport
ADO Den Haag1 - 2
SC Telstar
ADO Den Haag1 - 0
FC Oss
ADO Den Haag2 - 0
MVV Maastricht
SC Cambuur Leeuwarden2 - 1
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 1
Emmen
Helmond Sport2 - 1
ADO Den Haag
AZ Alkmaar Youth3 - 3
ADO Den HaagĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
De Graafschap
#11#21#30#44#56#60#70
ADO Den Haag
#12#22#30#41#50#60#70
Den Bosch
Roda JC
VVV Venlo
Jong PSV Eindhoven Youth
Vitesse Arnhem