Costa Rica Primera Division06:00 ngày 04/05/2025

AD Municipal Liberia
0 - 1

CS Cartagines
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD Municipal LiberiaChỉ sốCS Cartagines
1Chỉ số 213
38Chỉ số 2433
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2362
1Chỉ số 40
6Chỉ số 229
56Chỉ số 2544
4Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
AD Municipal Liberia
Sơ đồ 4-4-21112153031209341214
Đội hình xuất phát

A.Monreal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Sequeira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Mosquera#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Reyes#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J·Huertas#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Padilla#31 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Pilone#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Leiva#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

j.vegahenestrosa#34 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Jefferson sanchez#12 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
deyverjen matthews#14 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

deyverjen matthews#23

deyverjen matthews#8

deyverjen matthews#32

deyverjen matthews#98
deyverjen matthews#25

deyverjen matthews#21

deyverjen matthews#26
CS Cartagines
Sơ đồ 4-4-211220519715810259
Đội hình xuất phát

K.Briceño#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Quiros#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Mesen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Gonzalez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Guevara#7 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

L.Flores#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.López#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Nunez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Michel#25 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Quiroga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Quiroga#24

M.Quiroga#6

M.Quiroga#3

M.Quiroga#34

M.Quiroga#23

M.Quiroga#22

M.Quiroga#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Herediano | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | LD Alajuelense | 22 | 10 | 12 | 0 | 42 |
| 3 | Puntarenas FC | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 4 | Deportivo Saprissa | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | CS Cartagines | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | Sporting FC | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 8 | Santos De Guapiles | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | AD San Carlos | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | AD Guanacasteca | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Santa Ana | 22 | 2 | 8 | 12 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LD Alajuelense | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Saprissa | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 3 | AD San Carlos | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 4 | CS Herediano | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 5 | AD Guanacasteca | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | CS Cartagines | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 7 | Sporting FC | 22 | 8 | 3 | 11 | 27 |
| 8 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 4 | 10 | 8 | 22 |
| 10 | Santos De Guapiles | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | Santa Ana | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Puntarenas FC | 22 | 3 | 6 | 13 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Cartagines0 - 1
AD Municipal Liberia
CS Cartagines2 - 1
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia3 - 0
CS Cartagines
AD Municipal Liberia3 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines0 - 1
AD Municipal Liberia
CS Cartagines3 - 2
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia2 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines0 - 1
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 1
CS Cartagines
AD Municipal Liberia0 - 3
CS CartaginesĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Municipal Liberia
Municipal Pérez Zeledón1 - 5
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia0 - 1
AD San Carlos
Santa Ana1 - 4
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia0 - 1
CS Herediano
AD Municipal Liberia1 - 1
Puntarenas FC
Santos De Guapiles0 - 1
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 1
AD Guanacasteca
Deportivo Saprissa1 - 1
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 0
Sporting FC
AD San Carlos1 - 0
AD Municipal LiberiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Cartagines
Deportivo Saprissa1 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines3 - 0
AD Guanacasteca
AD San Carlos1 - 2
CS Cartagines
CS Cartagines3 - 0
Municipal Pérez Zeledón
CS Herediano1 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 0
Puntarenas FC
Santa Ana0 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 1
LD Alajuelense
Santos De Guapiles1 - 1
CS Cartagines
Puntarenas FC1 - 0
CS CartaginesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD Municipal Liberia
#10#20#31#44#54#60#70
CS Cartagines
#11#20#30#43#55#60#70