Costa Rica Primera Division00:00 ngày 20/01/2025

CS Cartagines
0 - 1

AD Municipal Liberia
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS CartaginesChỉ sốAD Municipal Liberia
5Chỉ số 212
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
8Chỉ số 226
140Chỉ số 2373
75Chỉ số 2428
6Chỉ số 22
70Chỉ số 2530
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Cartagines
Sơ đồ 4-5-1341235198151072423
Đội hình xuất phát
D.Hidalgo#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Quiros#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Quirós#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Gonzalez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.López#8 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L.Flores#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

C.Nunez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Guevara#7 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

S.Zuniga#24 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Daly#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Daly#35

J.Daly#21

J.Daly#25

J.Daly#20

J.Daly#16

J.Daly#14

J.Daly#2
AD Municipal Liberia
Sơ đồ 4-4-2137302152024934711
Đội hình xuất phát

A.Monreal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Fuller#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J·Huertas#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Mosquera#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Reyes#15 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Pilone#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W. Francis#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Leiva#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

j.vegahenestrosa#34 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Montenegro#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Sequeira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Sequeira#12

B.Sequeira#23

B.Sequeira#10

B.Sequeira#26

B.Sequeira#21

B.Sequeira#98

B.Sequeira#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Herediano | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | LD Alajuelense | 22 | 10 | 12 | 0 | 42 |
| 3 | Puntarenas FC | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 4 | Deportivo Saprissa | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | CS Cartagines | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | Sporting FC | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 8 | Santos De Guapiles | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | AD San Carlos | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | AD Guanacasteca | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Santa Ana | 22 | 2 | 8 | 12 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LD Alajuelense | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Saprissa | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 3 | AD San Carlos | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 4 | CS Herediano | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 5 | AD Guanacasteca | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | CS Cartagines | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 7 | Sporting FC | 22 | 8 | 3 | 11 | 27 |
| 8 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 4 | 10 | 8 | 22 |
| 10 | Santos De Guapiles | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | Santa Ana | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Puntarenas FC | 22 | 3 | 6 | 13 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Cartagines2 - 1
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia3 - 0
CS Cartagines
AD Municipal Liberia3 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines0 - 1
AD Municipal Liberia
CS Cartagines3 - 2
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia2 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines0 - 1
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 1
CS Cartagines
AD Municipal Liberia0 - 3
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 0
AD Municipal LiberiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Cartagines
Sporting FC1 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines5 - 0
Santos De Guapiles
Sporting FC6 - 2
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 0
Municipal Pérez Zeledón
Puntarenas FC3 - 2
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 1
AD Municipal Liberia
Santos De Guapiles1 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 1
Deportivo Saprissa
Santa Ana2 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines4 - 4
AD San CarlosĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 3
LD Alajuelense
AD Guanacasteca1 - 0
AD Municipal Liberia
Municipal Pérez Zeledón0 - 1
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia0 - 1
Deportivo Saprissa
AD Municipal Liberia1 - 1
CS Herediano
AD Municipal Liberia1 - 2
AD San Carlos
CS Cartagines2 - 1
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 1
Sporting FC
AD Guanacasteca2 - 0
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia4 - 2
Puntarenas FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Cartagines
#10#20#30#43#56#60#70
AD Municipal Liberia
#11#21#30#43#52#60#70