Spanish Segunda Division01:30 ngày 21/10/2025

Cadiz CF
1 - 3

Burgos CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cadiz CFChỉ sốBurgos CF
44Chỉ số 2440
6Chỉ số 229
3Chỉ số 214
3Chỉ số 34
0Chỉ số 81
1Chỉ số 24
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
105Chỉ số 2378
Lineup
Đội hình trận đấu
Cadiz CF
Sơ đồ 4-4-213201463311815122223
Đội hình xuất phát

V.W.Aznar#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Carcelén#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Kovacevic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Ortega#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Raúl Pereira#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Suso#11 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

A.Fernández#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.O.Diaz#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Tabatadze#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Ontiveros#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Á.Pascual#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Pascual#17

Á.Pascual#19

Á.Pascual#7

Á.Pascual#10

Á.Pascual#2

Á.Pascual#9

Á.Pascual#1

Á.Pascual#27

Á.Pascual#21

Á.Pascual#5

Á.Pascual#18
Á.Pascual#34
Burgos CF
Sơ đồ 4-4-2132188121423521169
Đội hình xuất phát

A.Cantero#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ÁlexLizancos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Cordoba#18 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Sierra#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Miguel#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Gonzalez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Morante#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Atienza#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Í.Córdoba#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Curro#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Niño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Niño#28

F.Niño#7

F.Niño#22

F.Niño#35

F.Niño#6

F.Niño#20

F.Niño#15

F.Niño#17

F.Niño#31
F.Niño#32

F.Niño#10

F.Niño#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Burgos CF2 - 2
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 1
Burgos CF
Burgos CF0 - 2
Cadiz CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cadiz CF
Cadiz CF1 - 0
SD Huesca
UD Las Palmas1 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
AD Ceuta
Malaga0 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 0
Eibar
Real Sociedad B3 - 3
Cadiz CF
Cadiz CF2 - 1
Albacete Balompié SAD
CD Leganes1 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 0
Mirandes
Cadiz CF1 - 1
CordobaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burgos CF
Burgos CF0 - 1
Real Valladolid CF
SD Huesca2 - 1
Burgos CF
Burgos CF2 - 1
Malaga
Burgos CF1 - 1
Granada CF
Sporting Gijon2 - 3
Burgos CF
Burgos CF0 - 0
UD Las Palmas
Andorra CF2 - 1
Burgos CF
RC Deportivo0 - 0
Burgos CF
Burgos CF5 - 1
Cultural Leonesa
Burgos CF2 - 2
Real Valladolid CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cadiz CF
#11#21#30#43#51#60#70
Burgos CF
#13#22#30#44#54#60#70
Racing Santander
Castellon
Almeria
Real Zaragoza