Spanish Segunda Division23:30 ngày 12/10/2025

Burgos CF
0 - 1

Real Valladolid CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Burgos CFChỉ sốReal Valladolid CF
48Chỉ số 2552
6Chỉ số 228
45Chỉ số 2430
0Chỉ số 40
6Chỉ số 37
1Chỉ số 213
2Chỉ số 22
105Chỉ số 23120
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Burgos CF
Sơ đồ 4-2-3-113268122351420109
Đội hình xuất phát

A.Cantero#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ÁlexLizancos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.González#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Sierra#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Miguel#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Morante#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Atienza#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Gonzalez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.González#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Appin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Niño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Niño#28
F.Niño#32

F.Niño#1

F.Niño#7

F.Niño#22

F.Niño#35

F.Niño#31

F.Niño#18

F.Niño#17

F.Niño#15

F.Niño#21
Real Valladolid CF
Sơ đồ 4-2-3-1131415427824227179
Đội hình xuất phát

G.Fernandes#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Alejo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Tomeo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Torres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Garriel#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Meseguer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Jurič#24 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

P.Federico#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Canos#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Biuk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.M.Latasa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.M.Latasa#10

J.M.Latasa#5
J.M.Latasa#30

J.M.Latasa#20

J.M.Latasa#2

J.M.Latasa#21

J.M.Latasa#6

J.M.Latasa#23

J.M.Latasa#18

J.M.Latasa#3

J.M.Latasa#12

J.M.Latasa#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Burgos CF2 - 2
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 1
Burgos CF
Burgos CF1 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF3 - 0
Burgos CF
Burgos CF0 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 0
Burgos CF
Burgos CF3 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF6 - 1
Burgos CF
Burgos CF1 - 0
Real Valladolid CF
Burgos CF1 - 0
Real Valladolid CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burgos CF
SD Huesca2 - 1
Burgos CF
Burgos CF2 - 1
Malaga
Burgos CF1 - 1
Granada CF
Sporting Gijon2 - 3
Burgos CF
Burgos CF0 - 0
UD Las Palmas
Andorra CF2 - 1
Burgos CF
RC Deportivo0 - 0
Burgos CF
Burgos CF5 - 1
Cultural Leonesa
Burgos CF2 - 2
Real Valladolid CF
Burgos CF1 - 0
EibarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 1
Mirandes
Real Valladolid CF0 - 1
Cultural Leonesa
Albacete Balompié SAD2 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF3 - 1
Almeria
Real Zaragoza1 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 0
Cordoba
Castellon0 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF3 - 0
AD Ceuta
Burgos CF2 - 2
Real Valladolid CF
Bristol City4 - 0
Real Valladolid CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Burgos CF
#10#20#30#46#52#60#70
Real Valladolid CF
#11#20#30#47#52#60#70
Racing Santander
Real Sociedad B
Cadiz CF
CD Leganes