Spanish Segunda Division21:15 ngày 28/09/2025

Cadiz CF
0 - 0

AD Ceuta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cadiz CFChỉ sốAD Ceuta
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
42Chỉ số 2558
88Chỉ số 23106
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
1Chỉ số 21
37Chỉ số 2441
5Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Cadiz CF
Sơ đồ 4-3-313201462118515112312
Đội hình xuất phát

V.W.Aznar#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Carcelén#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Kovacevic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Ortega#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Climent#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Diarra#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Diakité#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.O.Diaz#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Suso#11 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

Á.Pascual#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Tabatadze#12 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Tabatadze#10

I.Tabatadze#17

I.Tabatadze#27

I.Tabatadze#8

I.Tabatadze#1
I.Tabatadze#36

I.Tabatadze#26
I.Tabatadze#33

I.Tabatadze#22

I.Tabatadze#2

I.Tabatadze#9

I.Tabatadze#29
AD Ceuta
Sơ đồ 4-3-31323615385197922
Đội hình xuất phát

G. V. Delgado#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Anuar#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Hernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Diego Gonzalez Cabanes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Matos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Zalazar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

YounessLachhab#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Diez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Ahmed#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Fernández#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.A.Kone#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.A.Kone#17

K.A.Kone#18

K.A.Kone#21

K.A.Kone#25

K.A.Kone#10

K.A.Kone#16

K.A.Kone#12

K.A.Kone#1

K.A.Kone#26

K.A.Kone#14

K.A.Kone#24

K.A.Kone#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cadiz CF0 - 3
AD Ceuta
AD Ceuta0 - 2
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 0
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 2
Cadiz CF
Cadiz CF5 - 2
AD CeutaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cadiz CF
Malaga0 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 0
Eibar
Real Sociedad B3 - 3
Cadiz CF
Cadiz CF2 - 1
Albacete Balompié SAD
CD Leganes1 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 0
Mirandes
Cadiz CF1 - 1
Cordoba
Cadiz CF1 - 1
Al Ettifaq
Cadiz CF0 - 3
AD Ceuta
Cadiz CF3 - 0
Al-Sadd Sports ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Ceuta
AD Ceuta1 - 0
Real Zaragoza
Castellon3 - 3
AD Ceuta
AD Ceuta2 - 1
SD Huesca
Racing Santander4 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta0 - 1
Sporting Gijon
Real Valladolid CF3 - 0
AD Ceuta
Sevilla Atletico0 - 3
AD Ceuta
Cadiz CF0 - 3
AD Ceuta
AD Ceuta4 - 1
Al-Wakrah Sports Club
AD Ceuta1 - 2
Juventud Torremolinos CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cadiz CF
#10#20#30#42#51#60#70
AD Ceuta
#10#20#30#42#51#60#70
RC Deportivo
Almeria
UD Las Palmas
Burgos CF
Andorra CF
Granada CF
Cultural Leonesa