Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 28/02/2026

ACV Assen
1 - 2

RKAV Volendam
Thống kê
Thống kê trận đấu
ACV AssenChỉ sốRKAV Volendam
6Chỉ số 28
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
69Chỉ số 2361
47Chỉ số 2446
8Chỉ số 227
6Chỉ số 218
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
ACV Assen
Sơ đồ 4-4-226152285111425211027
Đội hình xuất phát

M.Wolfs#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F. Berends#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Sietze de Klerk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Bannani#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Elijah Mansaray#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Mulder#11 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

M.Gootjes#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Luca Broers#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Slor#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Spijkerman#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Lemmen#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Lemmen#19
T.Lemmen#8
T.Lemmen#1
T.Lemmen#9
T.Lemmen#17
T.Lemmen#12

T.Lemmen#24
RKAV Volendam
Sơ đồ 4-4-21431521725681026
Đội hình xuất phát
D. Witte#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Veerman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Schokker#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Veerman#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Smit#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Tol#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Daan Sier#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
P.Kroon#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.vanBaarsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Runderkamp#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
P.Plugboer#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Plugboer#14
P.Plugboer#29
P.Plugboer#30
P.Plugboer#9

P.Plugboer#20
P.Plugboer#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RKAV Volendam3 - 0
ACV Assen
RKAV Volendam3 - 2
ACV Assen
ACV Assen1 - 2
RKAV VolendamĐối chiếu
Phong độ gần đây của ACV Assen
Almere City Youth2 - 4
ACV Assen
ACV Assen2 - 2
Spakenburg
ACV Assen0 - 1
HSV Hoek
AFC Amsterdam1 - 1
ACV Assen
ACV Assen1 - 2
Jong Sparta Rotterdam Youth
Kozakken Boys0 - 2
ACV Assen
ACV Assen2 - 2
IJsselmeervogels
Koninklijke HFC1 - 1
ACV Assen
Quick Boys1 - 0
ACV Assen
ACV Assen3 - 3
KatwijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của RKAV Volendam
HSV Hoek1 - 0
RKAV Volendam
RKAV Volendam1 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg3 - 4
RKAV Volendam
RKAV Volendam1 - 0
Koninklijke HFC
Katwijk1 - 2
RKAV Volendam
RKAV Volendam3 - 4
Rijnsburgse Boys
Barendrecht2 - 1
RKAV Volendam
RKAV Volendam1 - 4
Almere City Youth
AFC Amsterdam3 - 1
RKAV Volendam
RKAV Volendam1 - 1
Kozakken BoysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ACV Assen
#11#21#30#40#56#60#70
RKAV Volendam
#12#20#30#40#58#60#70
HHC Hardenberg
GVVV Veenendaal
De Treffers
Excelsior Maassluis