Czech Chance Liga19:00 ngày 24/05/2026

AC Sparta Praha
2 - 1

FC Hradec Králové
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC Sparta PrahaChỉ sốFC Hradec Králové
71Chỉ số 2412
7Chỉ số 212
0Chỉ số 40
5Chỉ số 223
73Chỉ số 2527
0Chỉ số 80
7Chỉ số 21
88Chỉ số 2356
0Chỉ số 33
4Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Sparta Praha
Sơ đồ 4-4-2441742530738622910
Đội hình xuất phát

J.Surovčík#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Sonne#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Martinec#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sørensen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Zelený#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Mercado#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Sochůrek#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Kairinen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Haraslín#22 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

A.Rrahmani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Kuchta#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Kuchta#66

J.Kuchta#5

J.Kuchta#18

J.Kuchta#61

J.Kuchta#36

J.Kuchta#20

J.Kuchta#11

J.Kuchta#19

J.Kuchta#29
FC Hradec Králové
Sơ đồ 3-4-2-117452171926212318
Đội hình xuất phát

Vizek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Uhrincat#7 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Petrasek#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Cihak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Ludvíček#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Mihálik#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Neto#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Horak#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Ponikelsky#21 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
a.binar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Regža#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Regža#24

M.Regža#8

M.Regža#12

M.Regža#9

M.Regža#14

M.Regža#77

M.Regža#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Sparta Praha2 - 0
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové2 - 1
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha3 - 0
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové0 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 3
AC Sparta Praha
FC Hradec Králové0 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 1
FC Hradec Králové
AC Sparta Praha1 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové0 - 1
AC Sparta PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Sparta Praha
FC Slovan Liberec0 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha0 - 0
FC Viktoria Plzeň
SK Slavia Praha0 - 3
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 0
FK Jablonec
Bohemians Praha 19052 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha3 - 1
FK Jablonec
FK Teplice0 - 1
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 0
MFK Karviná
AC Sparta Praha0 - 4
AZ Alkmaar
AC Sparta Praha5 - 2
1.FC SlováckoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Hradec Králové
FC Hradec Králové3 - 1
SK Slavia Praha
FC Hradec Králové1 - 0
FC Slovan Liberec
FK Jablonec1 - 1
FC Hradec Králové
FC Viktoria Plzeň3 - 1
FC Hradec Králové
FK Teplice0 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové2 - 1
SK Slavia Praha
1.FC Slovácko1 - 3
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové2 - 0
Bohemians Praha 1905
Chrudim0 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 0
FC Baník OstravaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Sparta Praha
#12#21#30#40#57#60#70
FC Hradec Králové
#11#21#30#43#51#60#70
SK Sigma Olomouc
FC Zlín
FK Dukla Praha
FK Pardubice
FK Mladá Boleslav