Czech Chance Liga22:30 ngày 13/05/2026

FC Hradec Králové
1 - 0

FC Slovan Liberec
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Hradec KrálovéChỉ sốFC Slovan Liberec
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 25
48Chỉ số 2450
103Chỉ số 2399
2Chỉ số 228
3Chỉ số 379
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Hradec Králové
Sơ đồ 3-4-2-1127453162726581718
Đội hình xuất phát

A.Zadrazil#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Uhrincat#7 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Petrasek#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Cihak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Suchomel#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Darida#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

D.Trubač#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Horak#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Vlkanova#58 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

O.Mihálik#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Regža#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Regža#19
M.Regža#21

M.Regža#8
M.Regža#23

M.Regža#9

M.Regža#14

M.Regža#77

M.Regža#2

M.Regža#20

M.Regža#1
FC Slovan Liberec
Sơ đồ 4-2-3-11814162712301520119
Đội hình xuất phát

I.Krajcirik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Icha#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Drakpe#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ange N'Guessan#16 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Kayondo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Stransky#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

toumani diakite#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Lexa#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Mahmić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Spatenka#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Masek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Masek#40

L.Masek#29

L.Masek#7

L.Masek#3

L.Masek#26

L.Masek#21

L.Masek#99

L.Masek#18

L.Masek#17

L.Masek#28

L.Masek#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Slovan Liberec0 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové2 - 3
FC Slovan Liberec
FC Hradec Králové0 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 0
FC Hradec Králové
FC Slovan Liberec0 - 0
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec2 - 3
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové0 - 4
FC Slovan Liberec
FC Hradec Králové1 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec2 - 0
FC Hradec KrálovéĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Hradec Králové
FK Jablonec1 - 1
FC Hradec Králové
FC Viktoria Plzeň3 - 1
FC Hradec Králové
FK Teplice0 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové2 - 1
SK Slavia Praha
1.FC Slovácko1 - 3
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové2 - 0
Bohemians Praha 1905
Chrudim0 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 0
FC Baník Ostrava
FC Hradec Králové0 - 3
FC Viktoria Plzeň
FC Hradec Králové0 - 0
FC Baník OstravaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Slovan Liberec
FC Viktoria Plzeň2 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 2
SK Slavia Praha
FK Jablonec1 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 0
FK Mladá Boleslav
MFK Karviná3 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec2 - 1
1.FC Slovácko
FK Pardubice1 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 1
FK Teplice
Bohemians Praha 19050 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 1
FC Hradec KrálovéĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Hradec Králové
#11#21#30#42#56#60#70
FC Slovan Liberec
#10#20#30#42#55#60#70
AC Sparta Praha
SK Sigma Olomouc
FC Zlín
FK Dukla Praha