Czech Chance Liga22:00 ngày 17/05/2026

FC Slovan Liberec
0 - 2

AC Sparta Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Slovan LiberecChỉ sốAC Sparta Praha
0Chỉ số 80
5Chỉ số 210
3Chỉ số 215
47Chỉ số 2467
2Chỉ số 30
44Chỉ số 2556
6Chỉ số 228
1Chỉ số 40
91Chỉ số 2398
4Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Slovan Liberec
Sơ đồ 4-4-211826327241230119921
Đội hình xuất phát

I.Krajcirik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kozeluh#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Masopust#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Mikula#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Kayondo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Dulay#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Stransky#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

toumani diakite#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Spatenka#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Krollis#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Letenay#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Letenay#47

L.Letenay#28

L.Letenay#4

L.Letenay#9

L.Letenay#15

L.Letenay#40

L.Letenay#17

L.Letenay#8

L.Letenay#5
AC Sparta Praha
Sơ đồ 4-3-344171925112018536107
Đội hình xuất phát

J.Surovčík#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Sonne#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ševínský#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sørensen#25 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Rynes#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Mannsverk#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Irving#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Eneme#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Kuol#36 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Kuchta#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Mercado#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
J.Mercado#66

J.Mercado#38

J.Mercado#35

J.Mercado#22

J.Mercado#6

J.Mercado#61

J.Mercado#4

J.Mercado#9

J.Mercado#30

J.Mercado#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Sparta Praha2 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 2
AC Sparta Praha
FC Slovan Liberec1 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 1
FC Slovan Liberec
AC Sparta Praha2 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 2
AC Sparta Praha
FC Slovan Liberec1 - 3
AC Sparta Praha
FC Slovan Liberec2 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha1 - 2
FC Slovan Liberec
AC Sparta Praha2 - 1
FC Slovan LiberecĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Slovan Liberec
FC Hradec Králové1 - 0
FC Slovan Liberec
FC Viktoria Plzeň2 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 2
SK Slavia Praha
FK Jablonec1 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 0
FK Mladá Boleslav
MFK Karviná3 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec2 - 1
1.FC Slovácko
FK Pardubice1 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 1
FK Teplice
Bohemians Praha 19050 - 0
FC Slovan LiberecĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Sparta Praha
AC Sparta Praha0 - 0
FC Viktoria Plzeň
SK Slavia Praha0 - 3
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 0
FK Jablonec
Bohemians Praha 19052 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha3 - 1
FK Jablonec
FK Teplice0 - 1
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 0
MFK Karviná
AC Sparta Praha0 - 4
AZ Alkmaar
AC Sparta Praha5 - 2
1.FC Slovácko
AZ Alkmaar2 - 1
AC Sparta PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Slovan Liberec
#10#20#30#43#55#60#70
AC Sparta Praha
#12#20#30#40#510#60#70
SK Sigma Olomouc
FC Zlín
FK Dukla Praha
FC Baník Ostrava