Italian Serie B22:15 ngày 13/04/2025

Mantova
2 - 2

Spezia
Thống kê
Thống kê trận đấu
MantovaChỉ sốSpezia
120Chỉ số 2391
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 41
9Chỉ số 21
2Chỉ số 32
7Chỉ số 213
0Chỉ số 80
24Chỉ số 225
58Chỉ số 2441
Lineup
Đội hình trận đấu
Mantova
Sơ đồ 4-2-3-11171329621101419117
Đội hình xuất phát

M.Festa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N. Radaelli#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Brignani#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Cella#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Bani#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Trimboli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Wieser#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Galuppini#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Mancuso#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Fiori#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Mensah#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Mensah#70

D.Mensah#12

D.Mensah#4
D.Mensah#18

D.Mensah#5

D.Mensah#36

D.Mensah#27

D.Mensah#20

D.Mensah#24

D.Mensah#30

D.Mensah#87
D.Mensah#9
Spezia
Sơ đồ 3-5-2663755777852531910
Đội hình xuất phát

S.Gori#66 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Matějů#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Hristov#55 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Nicolo Bertola#77 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Elia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Á.Nagy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Esposito#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

F.Bandinelli#25 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Aurelio#31 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

P.Esposito#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Lapadula#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Lapadula#23

G.Lapadula#17

G.Lapadula#12

G.Lapadula#80

G.Lapadula#65

G.Lapadula#4

G.Lapadula#11

G.Lapadula#82

G.Lapadula#20

G.Lapadula#29

G.Lapadula#36
G.Lapadula#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spezia1 - 1
Mantova
Spezia0 - 1
Mantova
Mantova3 - 1
Spezia
Mantova0 - 0
Spezia
Spezia1 - 1
Mantova
Mantova0 - 1
Spezia
Spezia2 - 4
Mantova
Spezia0 - 0
MantovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mantova
Brescia(1911-2026)1 - 2
Mantova
Mantova2 - 0
SudTirol
Pisa3 - 1
Mantova
Mantova1 - 1
Juve Stabia
Frosinone2 - 1
Mantova
Mantova0 - 1
Bari
Palermo2 - 2
Mantova
Mantova0 - 3
Sassuolo
Modena3 - 1
Mantova
Mantova2 - 2
SampdoriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spezia
Spezia2 - 0
Sampdoria
Spezia0 - 1
Brescia(1911-2026)
Cesena0 - 0
Spezia
Spezia3 - 2
Pisa
SudTirol1 - 1
Spezia
Spezia0 - 1
Catanzaro
Modena1 - 1
Spezia
Spezia2 - 2
Palermo
Cittadella0 - 2
Spezia
Spezia2 - 1
SassuoloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mantova
#12#20#30#42#59#60#70
Spezia
#12#21#31#42#51#60#70
Cremonese
Carrarese
A.C. Reggiana 1919
Salernitana
Cosenza Calcio 1914