Italian Serie B20:00 ngày 06/04/2026

A.C. Reggiana 1919
1 - 3

Pescara
Thống kê
Thống kê trận đấu
A.C. Reggiana 1919Chỉ sốPescara
3Chỉ số 219
0Chỉ số 33
1Chỉ số 40
32Chỉ số 2459
5Chỉ số 225
35Chỉ số 2565
0Chỉ số 80
83Chỉ số 23122
2Chỉ số 23
2Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
A.C. Reggiana 1919
Sơ đồ 4-2-3-11234471785723901077
Đội hình xuất phát

A.Micai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Papetti#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Vicari#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lusuardi#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Libutti#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Charlys#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Belardinelli#57 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Rover#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Portanova#90 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

K.Bozhanaj#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Fumagalli#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

T.Fumagalli#26

T.Fumagalli#43

T.Fumagalli#45

T.Fumagalli#11

T.Fumagalli#12

T.Fumagalli#93
T.Fumagalli#55

T.Fumagalli#44

T.Fumagalli#14

T.Fumagalli#16

T.Fumagalli#6

T.Fumagalli#33
Pescara
Sơ đồ 4-3-2-122215631482127119
Đội hình xuất phát

I.Saio#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Capellini#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Altare#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Bettella#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Letizia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Valzania#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

G.Brugman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

F.Caligara#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

G.Olzer#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

L.Insigne#11 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:70

A.D.Nardo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.D.Nardo#44

A.D.Nardo#95

A.D.Nardo#31
A.D.Nardo#12

A.D.Nardo#7

A.D.Nardo#26
A.D.Nardo#42

A.D.Nardo#5

A.D.Nardo#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pescara2 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19196 - 2
Pescara
A.C. Reggiana 19192 - 0
Pescara
Pescara2 - 3
A.C. Reggiana 1919
Pescara2 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 0
Pescara
Pescara3 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 1
PescaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của A.C. Reggiana 1919
ACD Virtus Entella3 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 0
Monza
Bari4 - 1
A.C. Reggiana 1919
Venezia2 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 4
SudTirol
Spezia0 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 1
Avellino
Empoli1 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 0
Mantova
Catanzaro2 - 0
A.C. Reggiana 1919Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pescara
Empoli4 - 2
Pescara
Pescara3 - 0
ACD Virtus Entella
SudTirol0 - 0
Pescara
Pescara4 - 0
Bari
Frosinone2 - 2
Pescara
Pescara2 - 1
Palermo
Venezia3 - 2
Pescara
Avellino0 - 1
Pescara
Pescara0 - 2
Catanzaro
Cesena2 - 0
PescaraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
A.C. Reggiana 1919
#11#20#31#40#52#60#70
Pescara
#13#21#30#43#53#60#70
Modena
Juve Stabia
Carrarese
Padova
Sampdoria