Italian Serie B21:00 ngày 01/03/2026

Pescara
2 - 1

Palermo
Thống kê
Thống kê trận đấu
PescaraChỉ sốPalermo
4Chỉ số 32
88Chỉ số 23103
9Chỉ số 24
4Chỉ số 225
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2439
8Chỉ số 215
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Pescara
Sơ đồ 4-3-1-2221926321481393111
Đội hình xuất phát

I.Saio#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Faraoni#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Capellini#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Bettella#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Cagnano#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Valzania#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Brugman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Acampora#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.D.Nardo#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

f.russo#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Insigne#11 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Insigne#95

L.Insigne#5

L.Insigne#44
L.Insigne#12

L.Insigne#36

L.Insigne#15

L.Insigne#18

L.Insigne#3

L.Insigne#7

L.Insigne#27
Palermo
Sơ đồ 3-4-2-1662996322781035720
Đội hình xuất phát

J.Joronen#66 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Peda#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Magnani#96 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Ceccaroni#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Pierozzi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Segre#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

F.Ranocchia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Augello#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Palumbo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Johnsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Pohjanpalo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Pohjanpalo#19

J.Pohjanpalo#28

J.Pohjanpalo#31

J.Pohjanpalo#77

J.Pohjanpalo#17

J.Pohjanpalo#6

J.Pohjanpalo#1

J.Pohjanpalo#11

J.Pohjanpalo#21

J.Pohjanpalo#18

J.Pohjanpalo#14

J.Pohjanpalo#72
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Palermo5 - 0
Pescara
Pescara3 - 2
Palermo
Palermo3 - 0
Pescara
Palermo1 - 1
Pescara
Pescara2 - 2
Palermo
Pescara2 - 0
Palermo
Palermo1 - 1
Pescara
Pescara1 - 2
Palermo
Palermo1 - 0
Pescara
Palermo1 - 1
PescaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pescara
Venezia3 - 2
Pescara
Avellino0 - 1
Pescara
Pescara0 - 2
Catanzaro
Cesena2 - 0
Pescara
Pescara2 - 2
Mantova
Monza3 - 0
Pescara
Pescara0 - 2
Modena
Juve Stabia2 - 2
Pescara
Spezia2 - 1
Pescara
Pescara2 - 1
A.C. Reggiana 1919Đối chiếu
Phong độ gần đây của Palermo
Palermo3 - 0
SudTirol
Palermo3 - 0
ACD Virtus Entella
Sampdoria3 - 3
Palermo
Palermo3 - 2
Empoli
Bari0 - 3
Palermo
Modena0 - 0
Palermo
Palermo1 - 0
Spezia
Mantova1 - 1
Palermo
Palermo1 - 0
Padova
Avellino2 - 2
PalermoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pescara
#12#20#30#44#59#60#70
Palermo
#11#20#30#42#54#60#70
Frosinone
Carrarese