Italian Serie B02:00 ngày 18/03/2026

A.C. Reggiana 1919
0 - 0

Monza
Thống kê
Thống kê trận đấu
A.C. Reggiana 1919Chỉ sốMonza
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
88Chỉ số 23133
5Chỉ số 227
32Chỉ số 2568
0Chỉ số 216
34Chỉ số 2488
1Chỉ số 30
5Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
A.C. Reggiana 1919
Sơ đồ 3-5-2121447238169017809
Đội hình xuất phát

A.Micai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Papetti#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Quaranta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Lusuardi#47 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Rover#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Charlys#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

T.Reinhart#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Portanova#90 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

L.Libutti#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

N.Girma#80 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Novakovich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Novakovich#10

A.Novakovich#43

A.Novakovich#26

A.Novakovich#45

A.Novakovich#77

A.Novakovich#93

A.Novakovich#44

A.Novakovich#66

A.Novakovich#12

A.Novakovich#6
A.Novakovich#55

A.Novakovich#57
Monza
Sơ đồ 3-4-2-120131544243221710847
Đội hình xuất phát

D.Thiam#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Ravanelli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.D.Carri#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Carboni#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Bakoune#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Pessina#32 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Colombo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Azzi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Cutrone#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Hernani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Mota#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Mota#1

D.Mota#43

D.Mota#2

D.Mota#25

D.Mota#27

D.Mota#17

D.Mota#30

D.Mota#26

D.Mota#28

D.Mota#3

D.Mota#14

D.Mota#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Monza3 - 1
A.C. Reggiana 1919
Monza1 - 2
A.C. Reggiana 1919
Monza1 - 1
A.C. Reggiana 1919
Monza0 - 2
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 2
Monza
Monza0 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19193 - 2
Monza
A.C. Reggiana 19194 - 2
Monza
A.C. Reggiana 19191 - 1
Monza
Monza2 - 2
A.C. Reggiana 1919Đối chiếu
Phong độ gần đây của A.C. Reggiana 1919
Bari4 - 1
A.C. Reggiana 1919
Venezia2 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 4
SudTirol
Spezia0 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 1
Avellino
Empoli1 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 0
Mantova
Catanzaro2 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 1
Juve Stabia
Frosinone1 - 0
A.C. Reggiana 1919Đối chiếu
Phong độ gần đây của Monza
Monza3 - 0
Palermo
Spezia4 - 2
Monza
Cesena1 - 3
Monza
Monza2 - 0
ACD Virtus Entella
Carrarese0 - 1
Monza
Monza2 - 1
Juve Stabia
SudTirol0 - 0
Monza
Monza2 - 1
Avellino
Padova1 - 2
Monza
Monza3 - 0
PescaraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
A.C. Reggiana 1919
#10#20#30#41#53#60#70
Monza
#10#20#30#40#54#60#70
Modena
Sampdoria