Italian Serie B02:30 ngày 07/02/2026

Cesena
2 - 0

Pescara
Thống kê
Thống kê trận đấu
CesenaChỉ sốPescara
32Chỉ số 2462
5Chỉ số 214
5Chỉ số 26
1Chỉ số 80
75Chỉ số 23103
0Chỉ số 40
6Chỉ số 228
40Chỉ số 2560
5Chỉ số 31
4Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
Cesena
Sơ đồ 3-5-233181924111447023329
Đội hình xuất phát

J.Klinsmann#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Guidi#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Zaro#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Mangraviti#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Ciervo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

T.Berti#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Castagnetti#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Francesconi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

V.Magni#23 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Olivieri#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Shpendi#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Shpendi#10

C.Shpendi#16

C.Shpendi#25

C.Shpendi#8

C.Shpendi#7

C.Shpendi#15

C.Shpendi#27

C.Shpendi#40

C.Shpendi#26

C.Shpendi#1

C.Shpendi#22

C.Shpendi#6
Pescara
Sơ đồ 3-4-31262633814327921
Đội hình xuất phát

S.Desplanches#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gravillon#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Capellini#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Bettella#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Oliveri#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Brugman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Valzania#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

G.Letizia#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Olzer#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.D.Nardo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Caligara#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Caligara#36

F.Caligara#5

F.Caligara#32

F.Caligara#95

F.Caligara#18

F.Caligara#19

F.Caligara#7
F.Caligara#12

F.Caligara#31

F.Caligara#22

F.Caligara#15

F.Caligara#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pescara1 - 3
Cesena
Cesena1 - 0
Pescara
Pescara0 - 1
Cesena
Pescara1 - 0
Cesena
Cesena1 - 0
Pescara
Pescara0 - 0
Cesena
Cesena4 - 2
Pescara
Pescara1 - 0
Cesena
Cesena1 - 0
Pescara
Pescara2 - 0
CesenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cesena
Avellino3 - 1
Cesena
Cesena1 - 2
Bari
A.C. Reggiana 19191 - 2
Cesena
Cesena0 - 1
Empoli
Catanzaro2 - 0
Cesena
Cesena1 - 1
Juve Stabia
Cesena3 - 2
Mantova
Padova1 - 1
Cesena
Cesena1 - 0
Modena
Monza1 - 0
CesenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pescara
Pescara2 - 2
Mantova
Monza3 - 0
Pescara
Pescara0 - 2
Modena
Juve Stabia2 - 2
Pescara
Spezia2 - 1
Pescara
Pescara2 - 1
A.C. Reggiana 1919
Pescara1 - 2
Frosinone
Bari1 - 1
Pescara
Pescara0 - 1
Padova
Catanzaro3 - 3
PescaraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cesena
#12#21#30#44#55#60#70
Pescara
#10#20#30#41#56#60#70
Venezia
Palermo
Carrarese
SudTirol
ACD Virtus Entella
Sampdoria