Italian Serie B21:00 ngày 21/02/2026

Venezia
3 - 2

Pescara
Thống kê
Thống kê trận đấu
VeneziaChỉ sốPescara
100Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2536
10Chỉ số 214
0Chỉ số 80
6Chỉ số 27
6Chỉ số 2211
1Chỉ số 34
56Chỉ số 2426
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Venezia
Sơ đồ 3-5-2133033187132620109
Đội hình xuất phát

F.Stankovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.M.Schingtienne#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Svoboda#30 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Šverko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Hainaut#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Kike#71 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Duncan#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

G.Busio#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Sagrado#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Yeboah#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Adorante#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Adorante#80

A.Adorante#16

A.Adorante#22

A.Adorante#99

A.Adorante#24

A.Adorante#29

A.Adorante#2

A.Adorante#5

A.Adorante#4

A.Adorante#11

A.Adorante#28

A.Adorante#37
Pescara
Sơ đồ 4-3-1-222262632188147279
Đội hình xuất phát

I.Saio#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gravillon#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Capellini#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Bettella#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Cagnano#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Fanne#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Brugman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Valzania#14 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

L.Meazzi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

G.Olzer#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.D.Nardo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.D.Nardo#13

A.D.Nardo#15

A.D.Nardo#36
A.D.Nardo#41

A.D.Nardo#95

A.D.Nardo#19

A.D.Nardo#11

A.D.Nardo#3
A.D.Nardo#12

A.D.Nardo#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pescara2 - 2
Venezia
Pescara0 - 2
Venezia
Venezia4 - 0
Pescara
Venezia1 - 1
Pescara
Pescara2 - 2
Venezia
Venezia2 - 2
Pescara
Pescara1 - 0
Venezia
Venezia0 - 0
Pescara
Pescara1 - 0
Venezia
Pescara0 - 0
VeneziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Venezia
Cesena0 - 4
Venezia
Venezia0 - 2
Modena
Frosinone1 - 2
Venezia
Venezia2 - 1
Carrarese
Mantova2 - 5
Venezia
Venezia3 - 1
Catanzaro
A.C. Reggiana 19191 - 3
Venezia
Venezia1 - 0
ACD Virtus Entella
Modena1 - 2
Venezia
Venezia2 - 0
MonzaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pescara
Avellino0 - 1
Pescara
Pescara0 - 2
Catanzaro
Cesena2 - 0
Pescara
Pescara2 - 2
Mantova
Monza3 - 0
Pescara
Pescara0 - 2
Modena
Juve Stabia2 - 2
Pescara
Spezia2 - 1
Pescara
Pescara2 - 1
A.C. Reggiana 1919
Pescara1 - 2
FrosinoneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Venezia
#13#22#30#41#56#60#70
Pescara
#12#21#30#44#57#60#70
Palermo
Empoli
Padova
SudTirol
Bari
Sampdoria