Italian Serie B02:00 ngày 04/03/2026

A.C. Reggiana 1919
0 - 4

SudTirol
Thống kê
Thống kê trận đấu
A.C. Reggiana 1919Chỉ sốSudTirol
1Chỉ số 218
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
3Chỉ số 24
3Chỉ số 226
28Chỉ số 2451
1Chỉ số 31
80Chỉ số 23103
0Chỉ số 40
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
A.C. Reggiana 1919
Sơ đồ 3-5-212443238162617909
Đội hình xuất phát

A.Micai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Papetti#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Rozzio#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Bonetti#43 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Rover#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Charlys#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

T.Reinhart#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Bertagnoli#26 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Libutti#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Portanova#90 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Novakovich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Novakovich#14

A.Novakovich#93

A.Novakovich#31

A.Novakovich#12

A.Novakovich#6

A.Novakovich#47

A.Novakovich#33

A.Novakovich#66

A.Novakovich#44

A.Novakovich#77

A.Novakovich#91

A.Novakovich#45
SudTirol
Sơ đồ 3-5-22294282379212617243311
Đội hình xuất phát

A.Cragno#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.E.Kaouakibi#94 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Kofler#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Davi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Molina#79 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

F.Tait#21 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

M.R.Frigerio#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D. Casiraghi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

S.Davì#24 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Merkaj#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Tonin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Tonin#7

R.Tonin#89

R.Tonin#31

R.Tonin#3

R.Tonin#99

R.Tonin#18
R.Tonin#13

R.Tonin#9

R.Tonin#5

R.Tonin#6

R.Tonin#4
R.Tonin#46
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SudTirol3 - 1
A.C. Reggiana 1919
SudTirol2 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 3
SudTirol
A.C. Reggiana 19191 - 1
SudTirol
SudTirol2 - 3
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 1
SudTirol
SudTirol1 - 1
A.C. Reggiana 1919
SudTirol1 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 0
SudTirol
A.C. Reggiana 19190 - 0
SudTirolĐối chiếu
Phong độ gần đây của A.C. Reggiana 1919
Spezia0 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 1
Avellino
Empoli1 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 0
Mantova
Catanzaro2 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 1
Juve Stabia
Frosinone1 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 2
Cesena
A.C. Reggiana 19191 - 3
Venezia
Sampdoria2 - 1
A.C. Reggiana 1919Đối chiếu
Phong độ gần đây của SudTirol
SudTirol1 - 1
Venezia
Palermo3 - 0
SudTirol
Bari1 - 2
SudTirol
SudTirol0 - 0
Monza
Carrarese0 - 0
SudTirol
SudTirol2 - 1
Catanzaro
SudTirol3 - 0
Padova
Empoli0 - 1
SudTirol
SudTirol2 - 1
Spezia
Juve Stabia1 - 0
SudTirolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
A.C. Reggiana 1919
#10#20#30#41#53#60#70
SudTirol
#14#21#30#41#54#60#70
Modena
ACD Virtus Entella
Pescara